Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
---|---|---|---|---|---|---|---|
2024/2025 | 22 | 3 | 3 | 2 | 0 | ||
2023/2024 | 33 | 3 | 4 | 2 | 0 | ||
2022/2023 | 29 | 7 | 2 | 3 | 0 | ||
2021/2022 | 27 | 3 | 0 | 1 | 0 | ||
2020/2021 | 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
2020 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2019 | 10 | 1 | 2 | 1 | 0 | ||
2018/2019 | 28 | 11 | 3 | 2 | 0 | ||
2017/2018 | 33 | 7 | 4 | 1 | 0 | ||
2016/2017 | 32 | 8 | 4 | 0 | 0 | ||
2015/2016 | 16 | 8 | 2 | 0 | 0 | ||
2015/2016 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
2014/2015 | 18 | 3 | 0 | 3 | 0 | ||
2013/2014 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
2012/2013 | 37 | 16 | 0 | 3 | 0 | ||
2011/2012 | 22 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
2010/2011 | ![]() | 11 | 7 | 0 | 0 | 0 | |
2009/2010 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
Tổng | 357 | 80 | 24 | 23 | 0 |
Chuyển nhượng
Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
---|---|---|---|---|
30/01/2021 | Chuyển nhượng tự do | |||
08/07/2019 | €16.0m | |||
01/07/2016 | €13.0m | |||
30/06/2016 | Chuyển nhượng tự do | |||
26/01/2016 | Cho mượn | |||
31/12/2015 | Chuyển nhượng tự do | |||
13/07/2015 | Cho mượn | |||
01/07/2011 | €20.3m | |||
30/06/2011 | ![]() | Chuyển nhượng tự do | ||
01/07/2010 | ![]() | Cho mượn |
Chấn thương
Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
---|---|---|
17/10/2024 | 30/10/2024 | Chấn thương bắp chân |
12/05/2023 | 17/05/2023 | Chấn thương |
07/05/2023 | 10/05/2023 | Chấn thương cơ |
03/05/2023 | 05/05/2023 | Chấn thương cơ |
31/08/2022 | 30/09/2022 | Chấn thương cơ |
15/02/2022 | 26/02/2022 | Chấn thương bắp chân |
07/01/2022 | 21/01/2022 | Chấn thương |
02/12/2021 | 21/12/2021 | Chấn thương bắp chân |
26/04/2021 | 11/05/2021 | Chấn thương cơ |
05/04/2021 | 24/04/2021 | Chấn thương cơ |