Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả 07 Vestur Sorvagur vs Fuglafjoerdur hôm nay 30-06-2024

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 30/6

Kết thúc

07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

1 : 0

Fuglafjoerdur

Fuglafjoerdur

Hiệp một: 1-0
CN, 21:00 30/06/2024
Vòng 15 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oddur Petersen (Kiến tạo: Filip Brattbakk)
26
Danjal a Lakjuni (Thay: Hans Lervig)
46
Jhon Mena
57
Kasper Sommerstedt (Thay: Elias Lervig)
68
Maxwell Effiom (Thay: Oddur Petersen)
78
Jon Nielsen (Thay: Janus Samuelsen)
78
Kevin Egell-Johnsen (Thay: Joannis a Steig)
78
Karl Loekin
88
Petur Lundsbjerg (Thay: Tonni Johannus Thomsen)
90
Johann Hoejbro (Thay: Karl Loekin)
90
Benni Smales-Braithwaite (Thay: Magnus Isager)
90

Đội hình xuất phát 07 Vestur Sorvagur vs Fuglafjoerdur

Thay người
78’
Joannis a Steig
Kevin Egell-Johnsen
46’
Hans Lervig
Danjal a Lakjuni
78’
Oddur Petersen
Maxwell Effiom
68’
Elias Lervig
Kasper Sommerstedt
78’
Janus Samuelsen
Jon Nielsen
90’
Tonni Johannus Thomsen
Petur Lundsbjerg
90’
Magnus Isager
Benni Smales Braithwaite
90’
Karl Loekin
Johann Hoejbro
Cầu thủ dự bị
Julian Mouritsen
Kenny Jensen
Samal Steig
Bergur Jacobsen
Kevin Egell-Johnsen
Kasper Sommerstedt
Albert Theis Nielsen
Petur Lundsbjerg
Benni Smales Braithwaite
Johann Hoejbro
Maxwell Effiom
Ruben Moeller Nielsen
Jon Nielsen
Danjal a Lakjuni

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
22/08 - 2021
05/03 - 2023
04/06 - 2023
16/09 - 2023
17/03 - 2024
30/06 - 2024
20/10 - 2024

Thành tích gần đây 07 Vestur Sorvagur

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
29/09 - 2024
22/09 - 2024
15/09 - 2024

Thành tích gần đây Fuglafjoerdur

Hạng 2 Faroe Islands
29/03 - 2025
VĐQG Faroe Islands
26/10 - 2024
20/10 - 2024
04/10 - 2024
01/10 - 2024
22/09 - 2024
15/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik44001812T T T T
2HB TorshavnHB Torshavn4400912T T T T
3KlaksvikKlaksvik4400712T T T T
4B36 TorshavnB36 Torshavn4202-16B B T T
5EB/StreymurEB/Streymur4112-24H T B B
6FC SuduroyFC Suduroy4103-73B B B T
7B68 ToftirB68 Toftir4103-123B T B B
8TB TvoeroyriTB Tvoeroyri4022-22H H B B
9VikingurVikingur4022-42H B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X