![]() Delmiro 6 | |
![]() Emmanuel Lomotey 13 | |
![]() Giorgos Nicolas Angelopoulos (Thay: Emmanuel Lomotey) 24 | |
![]() Andreas Christou 38 | |
![]() Stefan Spirovski (Thay: Dejan Drazic) 46 | |
![]() Enzo Cabrera 51 | |
![]() Nicolas Diguiny 52 | |
![]() Enzo Cabrera 55 | |
![]() Dimitris Christofi (Thay: Vladimir Bradonjic) 58 | |
![]() Valdy Matongo (Thay: Andreas Frangos) 60 | |
![]() Kenny Santos (Thay: Giannis Chatzivasilis) 60 | |
![]() Marios Pechlivanis (Thay: Dimitris Christofi) 66 | |
![]() Mark Sifneos (Thay: Nicolas Diguiny) 70 | |
![]() Rasheed Oreoluwa Yusuf (Thay: Yair Castro) 82 | |
![]() Alex Opoku Sarfo (Thay: Martin Slogar) 82 | |
![]() Mark Sifneos 88 | |
![]() Manuel De Iriondo 90+2' |
Thống kê trận đấu AEZ Zakakiou vs Ethnikos Achnas
số liệu thống kê

AEZ Zakakiou

Ethnikos Achnas
46 Kiểm soát bóng 54
14 Phạm lỗi 14
24 Ném biên 27
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AEZ Zakakiou vs Ethnikos Achnas
Thay người | |||
60’ | Andreas Frangos Valdy Matongo | 24’ | Emmanuel Lomotey Georgios Angelopoulos |
60’ | Giannis Chatzivasilis Kenny Rocha Santos | 46’ | Dejan Drazic Stefan Spirovski |
70’ | Nicolas Diguiny Mark Sifneos | 58’ | Marios Pechlivanis Dimitris Christofi |
82’ | Yair Castro Rasheed Yusuf | 66’ | Dimitris Christofi Marios Pechlivanis |
82’ | Martin Slogar Alex Opoku Sarfo |
Cầu thủ dự bị | |||
Rasheed Yusuf | Marios Peratikos | ||
Valdy Matongo | Georgios Angelopoulos | ||
Kenny Rocha Santos | Jay Enem | ||
Konstantinos Michailidis | Konstantinos Ilia | ||
Bojan Milosavljevic | Lucas Bijker | ||
Neofytos Stylianou | Stefan Spirovski | ||
Alkiviades Christofi | Dimitris Christofi | ||
Fostave Mabani | Jose Gomes | ||
Alex Opoku Sarfo | Dusan Markovic | ||
Theodoros Iosifidis | Marios Pechlivanis | ||
Mark Sifneos |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
Thành tích gần đây AEZ Zakakiou
Hạng 2 Cyprus
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại