![]() Leandro Kappel (Kiến tạo: Muhammed Akarslan) 24 | |
![]() Muhammed Akarslan 41 | |
![]() Ahmet Dereli (Kiến tạo: Ahmet Ilhan Ozek) 45+4' | |
![]() Muzaffer Kocaer (Thay: Ahmet Ilhan Ozek) 50 | |
![]() Metehan Yilmaz (Thay: Kubilay Aktas) 60 | |
![]() Adrien Regattin 65 | |
![]() Ahmet Yazar (Thay: Leandro Kappel) 68 | |
![]() Gorkem Bitin (Thay: Khaly Thiam) 68 | |
![]() Ali Han Tuncer (Thay: Adrien Regattin) 76 | |
![]() Hasan Huseyin Acar (Thay: Kursad Surmeli) 82 | |
![]() Bertug Bayar (Thay: Ahmet Dereli) 83 | |
![]() Metehan Yilmaz 84 | |
![]() Nemanja Nikolic (Thay: Muhammed Akarslan) 87 |
Thống kê trận đấu Altinordu vs Pendikspor
số liệu thống kê

Altinordu

Pendikspor
39 Kiểm soát bóng 61
9 Phạm lỗi 12
16 Ném biên 18
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Altinordu vs Pendikspor
Thay người | |||
50’ | Ahmet Ilhan Ozek Muzaffer Kocaer | 68’ | Leandro Kappel Ahmet Yazar |
60’ | Kubilay Aktas Metehan Yilmaz | 68’ | Khaly Thiam Gorkem Bitin |
82’ | Kursad Surmeli Hasan Huseyin Acar | 76’ | Adrien Regattin Ali Han Tuncer |
83’ | Ahmet Dereli Bertug Bayar | 87’ | Muhammed Akarslan Nemanja Nikolic |
Cầu thủ dự bị | |||
Furkan Metin | Ahmet Yazar | ||
Yusuf Yalcin Arslan | Murat Aksit | ||
Metehan Yilmaz | Gorkem Bitin | ||
Muzaffer Kocaer | Ali Han Tuncer | ||
Gokberf Efe | Berkay Sulungoz | ||
Bertug Bayar | Hasan Kilic | ||
Alperen Selvi | Nemanja Nikolic | ||
Yusuf Can Esendemir | Erhan Kara | ||
Rahmi Kaya | Ruhan Arda Aksoy | ||
Mert Furkan Bayram | Umut Yasar Kececi | ||
Hasan Huseyin Acar |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altinordu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Pendikspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T B T H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 6 | 9 | 19 | 54 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
8 | ![]() | 31 | 12 | 10 | 9 | 7 | 46 | B B T T H |
9 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
12 | ![]() | 31 | 11 | 11 | 9 | 6 | 44 | H H H T T |
13 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | T H B B B |
14 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
15 | ![]() | 31 | 9 | 12 | 10 | -4 | 39 | B B H T B |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 31 | 11 | 4 | 16 | -4 | 37 | B B H T B |
19 | ![]() | 31 | 6 | 9 | 16 | -24 | 27 | T T B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại