Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Gael Kakuta 49 |
Diễn biến Amiens vs Nimes
Kelyan Guessoum rời sân và anh ấy được thay thế bởi Patrick Burner.
Jens Jakob Thomasen rời sân nhường chỗ cho Mehdi Zerkane.
Jens Jakob Thomasen rời sân nhường chỗ cho Mehdi Zerkane.
Kelyan Guessoum rời sân và anh ấy được thay thế bởi Patrick Burner.
Janis Antiste rời sân nhường chỗ cho Owen Gene.
Janis Antiste rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Mamadou Fofana rời sân nhường chỗ cho Mathis Lachuer.
Papiss Demba Cisse rời sân nhường chỗ cho George Ilenikhena.
Papiss Demba Cisse rời sân nhường chỗ cho George Ilenikhena.
Iron Gomis sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Boureima Bande.
Mamadou Fofana rời sân nhường chỗ cho Mathis Lachuer.
Jean N'Guessan rời sân, vào thay là Guessouma Fofana.
Lys Mousset rời sân nhường chỗ cho Malik Tchokounte.
Rafiki Said rời sân nhường chỗ cho Nicolas Benezet.
Iron Gomis sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Boureima Bande.

Thẻ vàng cho Jens Jakob Thomasen.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Jean N'Guessan.
Mamadou Fofana đã kiến tạo thành bàn thắng.

G O O O A A A L - Gael Kakuta đã trúng mục tiêu!
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Amiens
Thành tích gần đây Nimes
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 19 | 4 | 6 | 29 | 61 | T B T T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 29 | 16 | 9 | 4 | 27 | 57 | T T T T H |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
11 | ![]() | 29 | 9 | 10 | 10 | -11 | 37 | T B H T B |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | 0 | 34 | T T B B H |
14 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -13 | 34 | T T B H H |
15 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 29 | 5 | 5 | 19 | -19 | 20 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại