Chủ Nhật, 06/04/2025
Wesley Hoedt
25
Hannes Delcroix (Thay: Benito Raman)
29
Kevin Denkey (Thay: Thibo Somers)
32
Charles Vanhoutte
45+2'
Zeno Debast (Thay: Hannes Delcroix)
46
Vitinho (Thay: Robbe Decostere)
62
Mario Stroeykens (Thay: Joshua Zirkzee)
66
Majeed Ashimeru (Thay: Francis Amuzu)
66
Lisandro Magallan
67
Rabbi Matondo (Kiến tạo: Hannes van der Bruggen)
68
Franck Kanoute (Thay: Charles Vanhoutte)
72
Anouar Ait El Hadj (Thay: Yari Verschaeren)
81
Rabbi Matondo
86
Franck Kanoute
87

Thống kê trận đấu Anderlecht vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
Anderlecht
Anderlecht
Cercle Brugge
Cercle Brugge
51 Kiểm soát bóng 49
10 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anderlecht vs Cercle Brugge

Anderlecht (4-4-2): Hendrik van Crombrugge (30), Killian Sardella (54), Lisandro Magallan (2), Wesley Hoedt (4), Sergio Gomez (17), Francis Amuzu (7), Josh Cullen (8), Lior Refaelov (11), Yari Verschaeren (51), Benito Raman (9), Joshua Zirkzee (23)

Cercle Brugge (4-3-3): Thomas Didillon (1), Robbe Decostere (8), Boris Popovic (5), Jesper Daland (4), Senna Miangue (18), Leonardo Da Silva Lopes (22), Hannes van der Bruggen (28), Charles Vanhoutte (14), Dino Hotic (10), Rabbi Matondo (11), Thibo Somers (34)

Anderlecht
Anderlecht
4-4-2
30
Hendrik van Crombrugge
54
Killian Sardella
2
Lisandro Magallan
4
Wesley Hoedt
17
Sergio Gomez
7
Francis Amuzu
8
Josh Cullen
11
Lior Refaelov
51
Yari Verschaeren
9
Benito Raman
23
Joshua Zirkzee
34
Thibo Somers
11
Rabbi Matondo
10
Dino Hotic
14
Charles Vanhoutte
28
Hannes van der Bruggen
22
Leonardo Da Silva Lopes
18
Senna Miangue
4
Jesper Daland
5
Boris Popovic
8
Robbe Decostere
1
Thomas Didillon
Cercle Brugge
Cercle Brugge
4-3-3
Thay người
29’
Zeno Debast
Hannes Delcroix
32’
Thibo Somers
Kevin Denkey
46’
Hannes Delcroix
Zeno Debast
62’
Robbe Decostere
Vitinho
66’
Francis Amuzu
Majeed Ashimeru
72’
Charles Vanhoutte
Franck Kanoute
66’
Joshua Zirkzee
Mario Stroeykens
81’
Yari Verschaeren
Anouar Ait El Hadj
Cầu thủ dự bị
Bogdan Mykhaylychenko
Kevin Denkey
Majeed Ashimeru
David Sousa
Anouar Ait El Hadj
Vitinho
Mario Stroeykens
Alex Millan
Zeno Debast
Warleson
Theo Leoni
Dimitar Velkovski
Hannes Delcroix
Franck Kanoute
Colin Coosemans
Bart Verbruggen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
27/01 - 2022
30/07 - 2022
13/03 - 2023
05/11 - 2023
28/12 - 2023
10/11 - 2024
17/03 - 2025

Thành tích gần đây Anderlecht

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Bỉ
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
03/02 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
24/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X