Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả B36 Torshavn vs Vikingur Gota hôm nay 03-04-2022

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 03/4

Kết thúc
0 : 3

Vikingur Gota

Vikingur Gota

Hiệp một: 0-2
CN, 21:00 03/04/2022
Vòng 4 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Soelvi Vatnhamar
4
Ingi Jonhardsson
6
Magnus Holm Jacobsen
29
Magnus Egilsson
36
Andreas Lava Olsen (Kiến tạo: Bardur J. Hansen)
44
Noah Mneney
45+1'
Andreas Lava Olsen (Kiến tạo: Olaf Bardason)
54
Martin Klein (Thay: Andreas Lava Olsen)
58
Martin Agnarsson (Thay: Bjarki Nielsen)
59
Benjamin Heinesen (Thay: Magnus Holm Jacobsen)
60
Ragnar Samuelsen (Thay: Andreas Thomsen)
60
Martin Klein
63
Brian Jakobsen (Thay: Uros Stojanov)
72
Aron Ellingsgaard (Thay: Arnbjoern Svensson)
75
Olaf Bardason
85
Jogvan Gullfoss (Thay: Andrass Johansen)
87
Jogvan Gullfoss
88

Đội hình xuất phát B36 Torshavn vs Vikingur Gota

Thay người
59’
Bjarki Nielsen
Martin Agnarsson
58’
Andreas Lava Olsen
Martin Klein
60’
Magnus Holm Jacobsen
Benjamin Heinesen
75’
Arnbjoern Svensson
Aron Ellingsgaard
60’
Andreas Thomsen
Ragnar Samuelsen
72’
Uros Stojanov
Brian Jakobsen
87’
Andrass Johansen
Jogvan Gullfoss
Cầu thủ dự bị
Mattias Joensen
Aron Ellingsgaard
Benjamin Heinesen
Jakup Johansen
Jogvan Gullfoss
Martin Klein
Brian Jakobsen
Hans Jakup Arngrimsson
Ragnar Samuelsen
Hans Joergensen
Martin Agnarsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
03/08 - 2021
05/11 - 2021
03/04 - 2022
02/07 - 2022
02/10 - 2022
05/03 - 2023
04/06 - 2023
01/10 - 2023
21/04 - 2024
13/08 - 2024
27/08 - 2024
04/04 - 2025

Thành tích gần đây B36 Torshavn

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
28/09 - 2024
22/09 - 2024
15/09 - 2024

Thành tích gần đây Vikingur Gota

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
04/10 - 2024
01/10 - 2024
H1: 0-1
25/09 - 2024
21/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik44001812T T T T
2HB TorshavnHB Torshavn4400912T T T T
3KlaksvikKlaksvik4400712T T T T
4B36 TorshavnB36 Torshavn4202-16B B T T
5EB/StreymurEB/Streymur4112-24H T B B
6FC SuduroyFC Suduroy4103-73B B B T
7B68 ToftirB68 Toftir4103-123B T B B
8TB TvoeroyriTB Tvoeroyri4022-22H H B B
9VikingurVikingur4022-42H B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X