![]() Jhon Mena 11 | |
![]() Elvio Gelmini 14 | |
![]() Ragnar Samuelsen 19 | |
![]() Tori Nolsoee Olsen 24 | |
![]() (Pen) Alex Mellemgaard 35 | |
![]() Villiam Emil Klein (Thay: Hjalti Stroemsten) 46 | |
![]() Sebastian Lau 49 | |
![]() Sebastian Lau (Kiến tạo: Ragnar Samuelsen) 56 | |
![]() Villiam Emil Klein (Kiến tạo: Muhammed Samba) 59 | |
![]() Ruben Moeller Nielsen (Thay: Johann Hoejbro) 62 | |
![]() Hans Lervig (Kiến tạo: Ruben Moeller Nielsen) 73 | |
![]() Esmar Clementsen (Thay: Sebastian Lau) 78 | |
![]() Aron Kensson (Thay: Hans Lervig) 80 | |
![]() (Thay: Gilli Samuelsen) 81 | |
![]() Hanus Hoejgaard 81 | |
![]() Bartal Klein (Thay: Gilli Samuelsen) 81 | |
![]() Tori Nolsoee Olsen 85 | |
![]() Danjal a Lakjuni 90 |
Thống kê trận đấu B68 Toftir vs Fuglafjoerdur
số liệu thống kê

B68 Toftir

Fuglafjoerdur
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát B68 Toftir vs Fuglafjoerdur
Thay người | |||
46’ | Hjalti Stroemsten Villiam Emil Klein | 62’ | Johann Hoejbro Ruben Moeller Nielsen |
78’ | Sebastian Lau Esmar Clementsen | 80’ | Hans Lervig Aron Kensson |
81’ | Gilli Samuelsen Bartal Klein |
Cầu thủ dự bị | |||
Bartal Klein | Runar Joensen | ||
Villiam Emil Klein | Jakup Nolsoee Olsen | ||
Tordur Thomsen | Ruben Moeller Nielsen | ||
Svend Danielsen | Markus a Lakjuni | ||
Karstin Clementsen | Petur Lundsbjerg | ||
Esmar Clementsen | Aron Kensson | ||
Aki Johannessen | Gonzalo Zarate |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây B68 Toftir
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây Fuglafjoerdur
Hạng 2 Faroe Islands
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 18 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 12 | T T T T |
3 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 12 | T T T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | B B T T |
5 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | H T B B |
6 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 3 | B B B T |
7 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -12 | 3 | B T B B |
8 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H H B B |
9 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | H B H B |
10 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại