![]() Pall Klettskard (Kiến tạo: Claes Kronberg) 3 | |
![]() Pall Klettskard (Kiến tạo: Arni Frederiksberg) 44 | |
![]() Arni Frederiksberg 56 | |
![]() Joergin Nielsen (Thay: Aron Reinert Hansen) 56 | |
![]() Sebastian Lau (Thay: Alex Mellemgaard) 56 | |
![]() Sebastian Lau (Thay: Alex Mellemgaard) 58 | |
![]() Boerge Petersen (Thay: Odmar Faeroe) 62 | |
![]() Sivert Gussiaas (Thay: Luc Kassi) 62 | |
![]() Mads Boe Mikkelsen (Thay: Arni Frederiksberg) 62 | |
![]() Pall Klettskard 65 | |
![]() Villiam Emil Klein (Thay: Boubacar Dabo) 66 | |
![]() Mads Boe Mikkelsen (Thay: Luc Kassi) 68 | |
![]() Claes Kronberg 70 | |
![]() Karstin Clementsen (Thay: Jonas Warner) 70 | |
![]() Sebastian Lau 72 | |
![]() Olaf Hansen (Thay: Patrick da Silva) 76 | |
![]() Sivert Gussiaas (Thay: Arni Frederiksberg) 78 |
Thống kê trận đấu B68 Toftir vs Klaksvik
số liệu thống kê

B68 Toftir

Klaksvik
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 11
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát B68 Toftir vs Klaksvik
Thay người | |||
56’ | Alex Mellemgaard Sebastian Lau | 62’ | Arni Frederiksberg Mads Boe Mikkelsen |
56’ | Aron Reinert Hansen Joergin Nielsen | 62’ | Luc Kassi Sivert Gussias |
66’ | Boubacar Dabo Villiam Emil Klein | 62’ | Odmar Faeroe Boerge Petersen |
70’ | Jonas Warner Karstin Clementsen | 76’ | Patrick da Silva Olaf Hansen |
Cầu thủ dự bị | |||
Villiam Emil Klein | Hannis Matras | ||
Fridi Petersen | Mads Boe Mikkelsen | ||
Tordur Thomsen | Sivert Gussias | ||
Svend Danielsen | Simun Kalso | ||
Sebastian Lau | Olaf Hansen | ||
Joergin Nielsen | Boerge Petersen | ||
Karstin Clementsen | Jakup Vilhelmsen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây B68 Toftir
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây Klaksvik
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 18 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 12 | T T T T |
3 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 12 | T T T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | B B T T |
5 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | H T B B |
6 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 3 | B B B T |
7 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -12 | 3 | B T B B |
8 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H H B B |
9 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | H B H B |
10 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại