Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả B68 Toftir vs Vikingur hôm nay 13-04-2023

Giải VĐQG Faroe Islands - Th 5, 13/4

Kết thúc

B68 Toftir

B68 Toftir

3 : 3

Vikingur

Vikingur

Hiệp một: 2-1
T5, 00:00 13/04/2023
Vòng 2 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ragnar Samuelsen
1
Jakup Johansen (Kiến tạo: Geza David Turi)
4
Jonas Warner
5
Olaf Bardason
12
Muhammed Samba (Kiến tạo: Jonas Warner)
23
Olaf Bardason (Kiến tạo: Martin Klein)
59
Villiam Emil Klein (Thay: Boubacar Dabo)
60
Villiam Emil Klein (Kiến tạo: Muhammed Samba)
68
Andreas Lava Olsen (Thay: Arni Noa Atlason)
71
Karstin Clementsen (Thay: Jonas Warner)
72
Soelvi Vatnhamar (Kiến tạo: Arnbjoern Svensson)
73
Ingi Jonhardsson (Thay: Jakup Johansen)
80
Poul Kallsberg (Thay: Olaf Bardason)
80
Tordur Thomsen
90

Đội hình xuất phát B68 Toftir vs Vikingur

Thay người
60’
Boubacar Dabo
Villiam Emil Klein
71’
Arni Noa Atlason
Andreas Lava Olsen
72’
Jonas Warner
Karstin Clementsen
80’
Olaf Bardason
Poul Kallsberg
80’
Jakup Johansen
Ingi Jonhardsson
Cầu thủ dự bị
Aron Reinert Hansen
Hans Jakup Arngrimsson
Aki Johannessen
Poul Kallsberg
Fridi Petersen
Aron Ellingsgaard
Karstin Clementsen
Pall Eirik Djurhuus
Svend Danielsen
Ingi Jonhardsson
Tordur Thomsen
Andreas Lava Olsen
Villiam Emil Klein
Ingi Arngrimsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
19/09 - 2021
18/04 - 2022
14/05 - 2022
21/08 - 2022
13/04 - 2023
29/05 - 2023
08/10 - 2023
01/04 - 2024
23/06 - 2024
15/09 - 2024

Thành tích gần đây B68 Toftir

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
31/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
26/10 - 2024
21/10 - 2024
05/10 - 2024
01/10 - 2024
21/09 - 2024
15/09 - 2024

Thành tích gần đây Vikingur

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
04/10 - 2024
01/10 - 2024
H1: 0-1
25/09 - 2024
21/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik44001812T T T T
2HB TorshavnHB Torshavn4400912T T T T
3KlaksvikKlaksvik4400712T T T T
4B36 TorshavnB36 Torshavn4202-16B B T T
5EB/StreymurEB/Streymur4112-24H T B B
6FC SuduroyFC Suduroy4103-73B B B T
7B68 ToftirB68 Toftir4103-123B T B B
8TB TvoeroyriTB Tvoeroyri4022-22H H B B
9VikingurVikingur4022-42H B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X