Thứ Bảy, 05/04/2025
(og) Benas Satkus
18
Dominykas Barauskas
88

Thống kê trận đấu Bắc Ireland vs Lithuania

số liệu thống kê
Bắc Ireland
Bắc Ireland
Lithuania
Lithuania
61 Kiểm soát bóng 39
9 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bắc Ireland vs Lithuania

Tất cả (13)
90+7'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

88'

Conor Washington sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Jones.

88' Thẻ vàng cho Dominykas Barauskas.

Thẻ vàng cho Dominykas Barauskas.

86'

Ovidijus Verbickas sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Domantas Simkus.

86'

Linas Megelaitis sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Vilius Armanavicius.

80'

Karolis Laukzemis ra sân và anh ấy được thay thế bởi Donatas Kazlauskas.

78'

Josh Magennis sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Dale Taylor.

75'

Martynas Dapkus sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Vytas Gaspuitis.

70'

George Saville sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Corry Evans.

70'

Shane Ferguson sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jamal Lewis.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

18' MỤC TIÊU CỦA RIÊNG - Benas Satkus đưa bóng vào lưới của chính mình!

MỤC TIÊU CỦA RIÊNG - Benas Satkus đưa bóng vào lưới của chính mình!

Đội hình xuất phát Bắc Ireland vs Lithuania

Bắc Ireland (3-5-2): Bailey Peacock-Farrell (1), Patrick McNair (17), Jonny Evans (5), Craig Cathcart (20), Stuart Dallas (14), Alistair McCann (16), Steven Davis (8), George Saville (6), Shane Ferguson (11), Josh Magennis (21), Conor Washington (9)

Lithuania (4-2-3-1): Ernestas Setkus (16), Egidijus Vaitkunas (8), Benas Satkus (2), Martynas Dapkus (5), Dominykas Barauskas (21), Linas Megelaitis (13), Fedor Chernykh (10), Justas Lasickas (17), Ovidijus Verbickas (18), Arvydas Novikovas (11), Karolis Laukzemis (9)

Bắc Ireland
Bắc Ireland
3-5-2
1
Bailey Peacock-Farrell
17
Patrick McNair
5
Jonny Evans
20
Craig Cathcart
14
Stuart Dallas
16
Alistair McCann
8
Steven Davis
6
George Saville
11
Shane Ferguson
21
Josh Magennis
9
Conor Washington
9
Karolis Laukzemis
11
Arvydas Novikovas
18
Ovidijus Verbickas
17
Justas Lasickas
10
Fedor Chernykh
13
Linas Megelaitis
21
Dominykas Barauskas
5
Martynas Dapkus
2
Benas Satkus
8
Egidijus Vaitkunas
16
Ernestas Setkus
Lithuania
Lithuania
4-2-3-1
Thay người
70’
Shane Ferguson
Jamal Lewis
75’
Martynas Dapkus
Vytas Gaspuitis
70’
George Saville
Corry Evans
80’
Karolis Laukzemis
Donatas Kazlauskas
78’
Josh Magennis
Dale Taylor
86’
Ovidijus Verbickas
Domantas Simkus
88’
Conor Washington
Jordan Jones
86’
Linas Megelaitis
Vilius Armanavicius
Cầu thủ dự bị
Conor Hazard
Titas Krapikas
Luke Southwood
Ignas Plukas
Conor Bradley
Vytas Gaspuitis
Jamal Lewis
Armandas Kucys
Tom Flanagan
Ernestas Veliulis
Niall McGinn
Giedrius Matulevicius
Dale Taylor
Donatas Kazlauskas
Corry Evans
Domantas Simkus
Jordan Jones
Edgaras Dubickas
Gavin Whyte
Vilius Armanavicius
Ethan Galbraith
Ciaron Brown

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
03/09 - 2021
13/11 - 2021

Thành tích gần đây Bắc Ireland

Giao hữu
26/03 - 2025
22/03 - 2025
Uefa Nations League
19/11 - 2024
16/11 - 2024
16/10 - 2024
13/10 - 2024
08/09 - 2024
06/09 - 2024
Giao hữu
12/06 - 2024
09/06 - 2024

Thành tích gần đây Lithuania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
25/03 - 2025
22/03 - 2025
Uefa Nations League
19/11 - 2024
16/11 - 2024
16/10 - 2024
12/10 - 2024
10/09 - 2024
06/09 - 2024
Giao hữu
11/06 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
08/06 - 2024

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Italy/GermanyItaly/Germany000000
2ĐứcĐức000000
3LuxembourgLuxembourg000000
4Northern IrelandNorthern Ireland000000
5SlovakiaSlovakia000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KosovoKosovo000000
2SloveniaSlovenia000000
3Thụy ĐiểnThụy Điển000000
4Thụy SĩThụy Sĩ000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BelarusBelarus000000
2Denmark/PortugalDenmark/Portugal000000
3Đan MạchĐan Mạch000000
4Hy LạpHy Lạp000000
5ScotlandScotland000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AzerbaijanAzerbaijan000000
2Croatia/FranceCroatia/France000000
3PhápPháp000000
4Ai-xơ-lenAi-xơ-len000000
5UkraineUkraine000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BulgariaBulgaria000000
2GeorgiaGeorgia000000
3Netherlands/SpainNetherlands/Spain000000
4Tây Ban NhaTây Ban Nha000000
5Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArmeniaArmenia000000
2Denmark/PortugalDenmark/Portugal000000
3HungaryHungary000000
4AilenAilen000000
5Bồ Đào NhaBồ Đào Nha000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ba LanBa Lan220036T T
2Phần LanPhần Lan211014T H
3LithuaniaLithuania2011-11B H
4Netherlands/SpainNetherlands/Spain000000
5Hà LanHà Lan000000
6MaltaMalta2002-30B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina220026T T
2RomaniaRomania210133B T
3Đảo SípĐảo Síp210113T B
4ÁoÁo000000
5San MarinoSan Marino2002-60B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy220076T T
2EstoniaEstonia210103B T
3IsraelIsrael2101-13T B
4Italy/GermanyItaly/Germany000000
5ItaliaItalia000000
6MoldovaMoldova2002-60B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1North MacedoniaNorth Macedonia211034T H
2WalesWales211024T H
3KazakhstanKazakhstan210103B T
4BỉBỉ000000
5LiechtensteinLiechtenstein2002-50B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh220056T T
2AlbaniaAlbania210113B T
3LatviaLatvia2101-23T B
4SerbiaSerbia000000
5AndorraAndorra2002-40B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CH SécCH Séc220056T T
2MontenegroMontenegro220036T T
3Croatia/FranceCroatia/France000000
4CroatiaCroatia000000
5Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe2002-20B B
6GibraltarGibraltar2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X