Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() (og) Benas Satkus 18 | |
![]() Dominykas Barauskas 88 |
Thống kê trận đấu Bắc Ireland vs Lithuania


Diễn biến Bắc Ireland vs Lithuania
Conor Washington sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Jones.

Thẻ vàng cho Dominykas Barauskas.
Ovidijus Verbickas sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Domantas Simkus.
Linas Megelaitis sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Vilius Armanavicius.
Karolis Laukzemis ra sân và anh ấy được thay thế bởi Donatas Kazlauskas.
Josh Magennis sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Dale Taylor.
Martynas Dapkus sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Vytas Gaspuitis.
George Saville sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Corry Evans.
Shane Ferguson sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jamal Lewis.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

MỤC TIÊU CỦA RIÊNG - Benas Satkus đưa bóng vào lưới của chính mình!
Đội hình xuất phát Bắc Ireland vs Lithuania
Bắc Ireland (3-5-2): Bailey Peacock-Farrell (1), Patrick McNair (17), Jonny Evans (5), Craig Cathcart (20), Stuart Dallas (14), Alistair McCann (16), Steven Davis (8), George Saville (6), Shane Ferguson (11), Josh Magennis (21), Conor Washington (9)
Lithuania (4-2-3-1): Ernestas Setkus (16), Egidijus Vaitkunas (8), Benas Satkus (2), Martynas Dapkus (5), Dominykas Barauskas (21), Linas Megelaitis (13), Fedor Chernykh (10), Justas Lasickas (17), Ovidijus Verbickas (18), Arvydas Novikovas (11), Karolis Laukzemis (9)


Thay người | |||
70’ | Shane Ferguson Jamal Lewis | 75’ | Martynas Dapkus Vytas Gaspuitis |
70’ | George Saville Corry Evans | 80’ | Karolis Laukzemis Donatas Kazlauskas |
78’ | Josh Magennis Dale Taylor | 86’ | Ovidijus Verbickas Domantas Simkus |
88’ | Conor Washington Jordan Jones | 86’ | Linas Megelaitis Vilius Armanavicius |
Cầu thủ dự bị | |||
Conor Hazard | Titas Krapikas | ||
Luke Southwood | Ignas Plukas | ||
Conor Bradley | Vytas Gaspuitis | ||
Jamal Lewis | Armandas Kucys | ||
Tom Flanagan | Ernestas Veliulis | ||
Niall McGinn | Giedrius Matulevicius | ||
Dale Taylor | Donatas Kazlauskas | ||
Corry Evans | Domantas Simkus | ||
Jordan Jones | Edgaras Dubickas | ||
Gavin Whyte | Vilius Armanavicius | ||
Ethan Galbraith | |||
Ciaron Brown |
Nhận định Bắc Ireland vs Lithuania
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bắc Ireland
Thành tích gần đây Lithuania
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
3 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H |
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | B T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B |
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | T H |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | T B |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
6 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại