![]() Carlos Rodriguez 4 | |
![]() Leonel Quinonez (Thay: Guillermo Rendon) 26 | |
![]() Alexander Alvarado 32 | |
![]() Jonathan Perlaza 39 | |
![]() Sebastian Gonzalez 50 | |
![]() Leonel Quinonez 58 | |
![]() Michael Hoyos (Thay: Angel Gonzalez) 59 | |
![]() Michael Carcelen 63 | |
![]() Michael Carcelen (Thay: Fidel Martinez) 63 | |
![]() Adonis Preciado (Thay: Damian Diaz) 74 | |
![]() Juan Anangono (Thay: Tomas Molina) 77 | |
![]() Lucas Emanuel Gamba (Thay: Danny Luna) 78 | |
![]() Gustavo Nnachi (Thay: Sebastian Gonzalez) 78 | |
![]() Michael Hoyos 85 | |
![]() Luis Ayala (Thay: Zaid Romero) 85 | |
![]() Jose Quintero 90 |
Thống kê trận đấu Barcelona SC vs LDU de Quito
số liệu thống kê

Barcelona SC

LDU de Quito
37 Kiểm soát bóng 63
15 Phạm lỗi 6
7 Ném biên 6
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
0 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Barcelona SC vs LDU de Quito
Thay người | |||
26’ | Guillermo Rendon Leonel Enrique Quinonez Padilla | 59’ | Angel Gonzalez Michael Ryan Hoyos |
63’ | Fidel Martinez Michael Alexander Carcelen Carabali | 77’ | Tomas Molina Juan Luis Anangono Leon |
74’ | Damian Diaz Adonis Stalin Preciado Quintero | 78’ | Danny Luna Lucas Emanuel Gamba |
78’ | Sebastian Gonzalez Gustavo Nnachi | ||
85’ | Zaid Romero Luis Miguel Ayala Brucil |
Cầu thủ dự bị | |||
Jeison Mina | Gonzalo Adrian Falcon Vitancour | ||
Leonel Enrique Quinonez Padilla | Luis Alberto Caicedo Medina | ||
Tito Johan Valencia Gomez | Joseph Alejandro Espinoza Montenegro | ||
Victor Eduardo Mendoza Izurieta | Luis Miguel Ayala Brucil | ||
Erick Castillo | Lucas Emanuel Gamba | ||
Cristian Anderson Penilla Caicedo | Michael Ryan Hoyos | ||
Michael Alexander Carcelen Carabali | Daykol Alejandro Romero Padilla | ||
Allen Obando | Gustavo Nnachi | ||
Adonis Stalin Preciado Quintero | Marcos Andres Lopez Cabrera | ||
Oscar Steven Zambrano Preciado | |||
Juan Luis Anangono Leon |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Barcelona SC
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
Thành tích gần đây LDU de Quito
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B T T H B |
4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B H T T T | |
5 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H T H T |
7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
8 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -5 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H H T B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B B H B |
12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
14 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | T H B H B |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
16 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại