Thứ Năm, 03/04/2025
Davis Keillor-Dunn (Kiến tạo: Adam Phillips)
11
Adam Phillips (Kiến tạo: Max Watters)
24
Steven Fletcher (Thay: Ollie Palmer)
46
Donovan Pines (Thay: Josh Earl)
52
Stephen Humphrys (Thay: Max Watters)
52
Andy Cannon (Thay: George Dobson)
72
Max Cleworth
80
Conor McCarthy
82
Sam Cosgrove (Thay: Davis Keillor-Dunn)
85
Corey O'Keeffe
87
Jon Dadi Boedvarsson (Thay: Eoghan O'Connell)
90
Georgie Gent (Thay: Barry Cotter)
90
Ben Killip
90+5'

Thống kê trận đấu Barnsley vs Wrexham

số liệu thống kê
Barnsley
Barnsley
Wrexham
Wrexham
40 Kiểm soát bóng 60
7 Phạm lỗi 11
15 Ném biên 31
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 11
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Barnsley vs Wrexham

Barnsley (3-5-2): Ben Killip (23), Maël de Gevigney (6), Conor McCarthy (21), Josh Earl (32), Corey O'Keeffe (7), Adam Phillips (8), Luca Connell (48), Jon Russell (3), Barry Cotter (2), Max Watters (36), Davis Keillor-Dunn (40)

Wrexham (3-5-2): Mark Howard (21), Max Cleworth (4), Eoghan O'Connell (5), Tom O'Connor (6), Ryan Barnett (29), George Dobson (15), Matty James (37), Oliver Rathbone (20), James McClean (7), Ollie Palmer (9), Paul Mullin (10)

Barnsley
Barnsley
3-5-2
23
Ben Killip
6
Maël de Gevigney
21
Conor McCarthy
32
Josh Earl
7
Corey O'Keeffe
8
Adam Phillips
48
Luca Connell
3
Jon Russell
2
Barry Cotter
36
Max Watters
40
Davis Keillor-Dunn
10
Paul Mullin
9
Ollie Palmer
7
James McClean
20
Oliver Rathbone
37
Matty James
15
George Dobson
29
Ryan Barnett
6
Tom O'Connor
5
Eoghan O'Connell
4
Max Cleworth
21
Mark Howard
Wrexham
Wrexham
3-5-2
Thay người
52’
Josh Earl
Donovan Pines
46’
Ollie Palmer
Steven Fletcher
52’
Max Watters
Stephen Humphrys
72’
George Dobson
Andy Cannon
85’
Davis Keillor-Dunn
Sam Cosgrove
90’
Eoghan O'Connell
Jón Daði Böðvarsson
90’
Barry Cotter
Georgie Gent
Cầu thủ dự bị
Jackson William Smith
Arthur Okonkwo
Donovan Pines
Sebastian Revan
Georgie Gent
Jacob Mendy
Stephen Humphrys
Dan Scarr
Vimal Yoganathan
Andy Cannon
Kelechi Nwakali
Jón Daði Böðvarsson
Sam Cosgrove
Steven Fletcher

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
04/12 - 2024
01/01 - 2025

Thành tích gần đây Barnsley

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Wrexham

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
05/03 - 2025
23/02 - 2025
19/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Birmingham CityBirmingham City3827833989T T H T T
2WrexhamWrexham4023982478B T T T H
3Wycombe WanderersWycombe Wanderers39211262975H B T T H
4Charlton AthleticCharlton Athletic40219101972T T B T T
5Stockport CountyStockport County40201192271H T B T T
6Bolton WanderersBolton Wanderers3919614463T B B B T
7ReadingReading39171111562H T H T B
8HuddersfieldHuddersfield39187141361B B T B B
9BlackpoolBlackpool401515101160T B T T T
10Leyton OrientLeyton Orient39185161559B B T T B
11BarnsleyBarnsley4015916-354B B H H B
12Lincoln CityLincoln City40141115853B T H B T
13StevenageStevenage39131016-749H B H B B
14Peterborough UnitedPeterborough United3913917-548H T T B T
15Rotherham UnitedRotherham United3913917-548B H B B T
16Exeter CityExeter City3913917-1248T H H B T
17Mansfield TownMansfield Town3913818-847H B T T B
18Wigan AthleticWigan Athletic38111116-444H T B H B
19Northampton TownNorthampton Town40101317-2143T H B H B
20Bristol RoversBristol Rovers4012622-2442T B B B B
21Burton AlbionBurton Albion3991218-1539B B T B T
22Crawley TownCrawley Town409922-2836B B T T B
23Cambridge UnitedCambridge United4071122-2632B B H H H
24Shrewsbury TownShrewsbury Town397824-3129H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X