Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Benin vs Madagascar hôm nay 11-11-2021

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi - Th 5, 11/11

Kết thúc

Benin

Benin

2 : 0

Madagascar

Madagascar

Hiệp một: 1-0
T5, 23:00 11/11/2021
Vòng loại - Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
 
 
Olivier Verdon
34
Olivier Verdon
39
Tafitatania Fabrice Rakotondraibe
41
Jodel Dossou
43
Sessi D'Almeida
63
Jodel Dossou
76
Steve Mounie
79
Charles Henri Gladyson
90+1'

Thống kê trận đấu Benin vs Madagascar

số liệu thống kê
Benin
Benin
Madagascar
Madagascar
54 Kiểm soát bóng 46
15 Phạm lỗi 15
19 Ném biên 17
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
11 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Benin vs Madagascar

Thay người
67’
Matteo Ahlinvi
Junior Olaitan
46’
Paulin Voavy
Hakim Abdallah
67’
Jordan Adeoti
Rodrigue Kossi Fiogbe
46’
Tafitatania Fabrice Rakotondraibe
Dorian Bertrand
81’
Charbel Gomez
Yannick Aguemon
65’
Njiva Rakotoharimalala
Arnaud Randrianantenaina
81’
Jodel Dossou
Mickael Pote
73’
Mamy Nirina Randrianarisoa
Ibrahim Amada
85’
Steve Mounie
Desire Segbe Azankpo
83’
Romain Metanire
Charles Henri Gladyson
Cầu thủ dự bị
Yannick Aguemon
Mathyas Randriamamy
Samadi Bourou
Arnaud Randrianantenaina
Moise Adilehou
Bastien Hery
Junior Olaitan
Hakim Abdallah
Desire Segbe Azankpo
Charles Henri Gladyson
Yohan Roche
Ibrahim Amada
Mickael Pote
Lalaina Manampisoa
Rodrigue Kossi Fiogbe
Dorian Bertrand
Marcel Dandjinou
Tsiry Randriantsiferana
Buffon Batori Douyeme
Nomena Andriantiana
Youssouf Assogba
Jules Solonantenaina
Tidjani Anane
Koloina Razafindranaivo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
02/09 - 2021
11/11 - 2021
Giao hữu
27/09 - 2022
17/10 - 2023

Thành tích gần đây Benin

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
25/03 - 2025
20/03 - 2025
H1: 1-2
Can Cup
18/11 - 2024
H1: 0-0
15/11 - 2024
H1: 1-0
CHAN Cup
03/11 - 2024
25/10 - 2024
H1: 1-0
Can Cup
15/10 - 2024
H1: 0-1
11/10 - 2024
H1: 1-0
11/09 - 2024
H1: 0-1
07/09 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Madagascar

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
25/03 - 2025
CHAN Cup
29/12 - 2024
21/12 - 2024
Can Cup
19/11 - 2024
14/11 - 2024
14/10 - 2024
11/10 - 2024
09/09 - 2024
06/09 - 2024

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập65101216T T H T T
2Burkina FasoBurkina Faso6321611T B H T T
3Sierra LeoneSierra Leone622208B T H T B
4EthiopiaEthiopia613206B H H B T
5Guinea-BissauGuinea-Bissau6132-26T H H B B
6DjiboutiDjibouti6015-161B B H B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DR CongoDR Congo6411513B H T T T
2SenegalSenegal6330712H H T H T
3SudanSudan6330612T T T H H
4TogoTogo6042-34H H B H B
5South SudanSouth Sudan6033-83H H B B H
6MauritaniaMauritania6024-72H B B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1South AfricaSouth Africa6411513B H T T T
2RwandaRwanda622208T B T B H
3BeninBenin6222-18H T T H B
4NigeriaNigeria614117H H B T H
5LesothoLesotho6132-16H T B B H
6ZimbabweZimbabwe6042-44H B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cape VerdeCape Verde6411213T B T T T
2CameroonCameroon6330812H T H H T
3LibyaLibya6222-18H T B H B
4AngolaAngola614107H T H H B
5MauritiusMauritius6123-45H B T B H
6EswatiniEswatini6024-52B B B H H
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc55001215T T T T T
2NigerNiger420226B T B
3TanzaniaTanzania4202-26T B T B
4ZambiaZambia4103-13T B B B
5EritreaEritrea000000
6CongoCongo3003-110B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà65101416T T H T T
2GabonGabon6501615T B T T T
3BurundiBurundi6312610B H T B T
4KenyaKenya613236T H H H B
5GambiaGambia6114-14B T B H B
6SeychellesSeychelles6006-280B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria65011015T B T T T
2MozambiqueMozambique6402-112B T T T B
3BotswanaBotswana630319T B T B T
4UgandaUganda6303-19T T B B T
5GuineaGuinea6213-17B T B H B
6SomaliaSomalia6015-81B B B H B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TunisiaTunisia6510916T T H T T
2NamibiaNamibia6330612T H H T H
3LiberiaLiberia6312310B H T B T
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea6213-47B T T H
5MalawiMalawi6204-26B T B B B
6Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe6006-120B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GhanaGhana65011015B T T T T
2ComorosComoros6402212T B T B T
3MadagascarMadagascar6312310T T H T B
4MaliMali623149H B H T H
5Central African RepublicCentral African Republic6123-55H T B B H
6ChadChad6006-140B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X