![]() Sergio Silva 5 | |
![]() Rizky Dwi Febrianto 20 | |
![]() Wahyu Subo Seto 44 |
Thống kê trận đấu Bhayangkara vs Arema FC
số liệu thống kê

Bhayangkara

Arema FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bhayangkara vs Arema FC
Bhayangkara (4-1-2-3): Awan Raharjo (12), Putu Gede (2), Anderson Salles (4), Jajang Mulyana (37), Ruben Karel Sanadi (14), Yoo-Joon Lee (89), T.M. Ichsan (19), Wahyu Subo Seto (23), Andik Vermansyah (7), Dendi Sulistyawan (22), Adam Setyano (18)
Arema FC (4-2-3-1): Maringa (90), Rizky Dwi Febrianto (12), Sergio Silva (4), Bagas Nugroho (5), Johan Ahmad Farizi (87), Hanif Sjahbandi (19), Jayus Hariono (14), Dendi Santoso (41), Renshi Yamaguchi (8), Kushedya Yudo (99), Carlos Fortes (9)

Bhayangkara
4-1-2-3
12
Awan Raharjo
2
Putu Gede
4
Anderson Salles
37
Jajang Mulyana
14
Ruben Karel Sanadi
89
Yoo-Joon Lee
19
T.M. Ichsan
23
Wahyu Subo Seto
7
Andik Vermansyah
22
Dendi Sulistyawan
18
Adam Setyano
9
Carlos Fortes
99
Kushedya Yudo
8
Renshi Yamaguchi
41
Dendi Santoso
14
Jayus Hariono
19
Hanif Sjahbandi
87
Johan Ahmad Farizi
5
Bagas Nugroho
4
Sergio Silva
12
Rizky Dwi Febrianto
90
Maringa

Arema FC
4-2-3-1
Thay người | |||
59’ | Putu Gede Sani Rizki Fauzi | 64’ | Hanif Sjahbandi Sandi Sute |
59’ | T.M. Ichsan Melvin Platje | 64’ | Kushedya Yudo Dedik Setiawan |
71’ | Jajang Mulyana Hansamu Yama | 81’ | Rizky Dwi Febrianto Fabiano Da Rosa |
76’ | Adam Setyano Muhammad Hargianto | 90’ | Dendi Santoso Hamzah Tito |
77’ | Wahyu Subo Seto Titan Agung |
Cầu thủ dự bị | |||
Indra Kahfi Ardhiyaksa | Teguh Amiruddin | ||
Hansamu Yama | Fabiano Da Rosa | ||
Muhammad Hargianto | Ikhfanul Alam | ||
Muhammad Rochman | Sandi Sute | ||
Abdul Abanda Rahman | Dedik Setiawan | ||
Muhammad Maulana | Bramntio Ramadhan | ||
Sani Rizki Fauzi | Hamzah Tito | ||
Titan Agung | Ridwan Tawainella | ||
Indra Nugraha | Genta Alparedo | ||
Melvin Platje | Ryan Kurnia |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Indonesia
Thành tích gần đây Bhayangkara
VĐQG Indonesia
Thành tích gần đây Arema FC
VĐQG Indonesia
Bảng xếp hạng VĐQG Indonesia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 16 | 9 | 2 | 23 | 57 | H H B T T |
2 | ![]() | 27 | 14 | 7 | 6 | 25 | 49 | B T T T B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 6 | 7 | 4 | 48 | T B T T H |
4 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 10 | 43 | B H B T B |
5 | 27 | 11 | 10 | 6 | 8 | 43 | H T T H T | |
6 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 8 | 42 | T H B T T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 5 | 10 | 6 | 41 | T T B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 13 | 5 | 9 | 40 | H T T B H |
9 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | 8 | 40 | H B H H B |
10 | 27 | 10 | 7 | 10 | -1 | 37 | B H H T T | |
11 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -6 | 36 | B B H B B |
12 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -2 | 35 | H H B B H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -10 | 29 | B T T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -12 | 26 | H H T H T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -21 | 24 | H T H B T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -14 | 24 | H H B H B |
17 | 27 | 5 | 7 | 15 | -26 | 22 | T H H B B | |
18 | ![]() | 27 | 7 | 4 | 16 | -9 | 22 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại