![]() Jeciel Cedeno (Kiến tạo: Prince Saydee) 38 | |
![]() Anderson Asiedu 45 | |
![]() Andre Lewis 45+4' | |
![]() Collin Smith (Thay: Diba Nwegbo) 46 | |
![]() Kyle Edwards (Thay: Ashkanov Apollon) 55 | |
![]() Jeciel Cedeno 60 | |
![]() Enzo Martinez 64 | |
![]() Enzo Martinez (Kiến tạo: Prosper Kassim) 65 | |
![]() Kyle Edwards (Kiến tạo: Prince Saydee) 67 | |
![]() Tyler Pasher (Thay: Ben Reveno) 72 | |
![]() Enzo Martinez (Kiến tạo: Prosper Kassim) 76 | |
![]() Mikey Lopez (Thay: Matthew Corcoran) 77 | |
![]() Mikey Lopez 82 | |
![]() Richard Sanchez 89 | |
![]() Jake Rufe (Thay: Prosper Kassim) 90 | |
![]() Daniel Barrera (Thay: Jeciel Cedeno) 90 | |
![]() Alex Crognale (Kiến tạo: Enzo Martinez) 90+3' |
Thống kê trận đấu Birmingham Legion vs Hartford Athletic
số liệu thống kê

Birmingham Legion

Hartford Athletic
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Birmingham Legion vs Hartford Athletic
Birmingham Legion (4-4-2): Trevor Spangenberg (18), Benjamin Reveno (2), Alex Crognale (21), Phanuel Kavita (3), Gabriel Alves (16), Matthew Corcoran (17), Prosper Kassim (10), Anderson Asiedu (6), Diba Nwegbo (7), Juan Agudelo (9), Enzo Martinez (19)
Hartford Athletic (5-3-2): Richard Sanchez (1), Matthew Sheldon (16), Kaveh Rad (3), Conor McGlynn (28), Robin Lapert (22), Ashkanov Apollon (14), Jeciel Cedeno (11), Juan Torres (8), Andre Lewis (77), Antoine Hoppenot (29), Prince Saydee (7)

Birmingham Legion
4-4-2
18
Trevor Spangenberg
2
Benjamin Reveno
21
Alex Crognale
3
Phanuel Kavita
16
Gabriel Alves
17
Matthew Corcoran
10
Prosper Kassim
6
Anderson Asiedu
7
Diba Nwegbo
9
Juan Agudelo
19 2
Enzo Martinez
7
Prince Saydee
29
Antoine Hoppenot
77
Andre Lewis
8
Juan Torres
11
Jeciel Cedeno
14
Ashkanov Apollon
22
Robin Lapert
28
Conor McGlynn
3
Kaveh Rad
16
Matthew Sheldon
1
Richard Sanchez

Hartford Athletic
5-3-2
Thay người | |||
46’ | Diba Nwegbo Collin Smith | 55’ | Ashkanov Apollon Kyle Edwards |
72’ | Ben Reveno Tyler Pasher | 90’ | Jeciel Cedeno Daniel Barrera |
77’ | Matthew Corcoran Mikey Lopez | ||
90’ | Prosper Kassim Jake Rufe |
Cầu thủ dự bị | |||
Mikey Lopez | Luke Merrill | ||
Grayson Dupont | Kyle Edwards | ||
Collin Smith | Daniel Barrera | ||
Jake Rufe | Beverly Makangila | ||
Moses Mensah | Walid Yacoubou | ||
Seth Torman | Joe Rice | ||
Tyler Pasher | Jonathan Filipe |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Birmingham Legion
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Hartford Athletic
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 5 | 12 | T T B T T |
2 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | T T T T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
4 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | B T T T H |
5 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T B T |
6 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T |
7 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T T H B H |
8 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H H B T T |
9 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H B T T H |
10 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T B H T |
11 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H B T T |
12 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | B T B T |
13 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B H T |
14 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H B H |
15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | T H H B B | |
16 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T H B H |
17 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T H B B |
18 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B H B T | |
19 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B B T B |
20 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | B H H B |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B B |
24 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại