Thứ Năm, 03/04/2025
Christopher Antwi-Adjej (Thay: Matus Bero)
7
Florian Neuhaus (Kiến tạo: Alassane Plea)
27
Alassane Plea (Kiến tạo: Maximilian Woeber)
37
Ko Itakura
45+1'
Alassane Plea (Kiến tạo: Jordan Pefok)
45+3'
Cristian Gamboa (Thay: Felix Passlack)
46
Philipp Foerster (Thay: Maximilian Wittek)
46
Lukas Daschner (Thay: Kevin Stoeger)
46
Bernardo
52
Tomas Cvancara (Thay: Jordan Pefok)
64
Marvin Friedrich (Thay: Nico Elvedi)
64
Anthony Losilla (Kiến tạo: Lukas Daschner)
68
Goncalo Paciencia (Thay: Takuma Asano)
68
Christoph Kramer (Thay: Florian Neuhaus)
72
Joseph Scally (Thay: Alassane Plea)
72
Christoph Kramer
81
Tony Jantschke (Thay: Rocco Reitz)
90
Anthony Losilla (VAR check)
90+5'
Tomas Cvancara
90+10'
Cristian Gamboa
90+10'

Thống kê trận đấu Bochum vs Gladbach

số liệu thống kê
Bochum
Bochum
Gladbach
Gladbach
56 Kiểm soát bóng 44
8 Phạm lỗi 10
21 Ném biên 10
1 Việt vị 3
12 Chuyền dài 5
5 Phạt góc 11
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
12 Sút không trúng đích 11
10 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 2
4 Thủ môn cản phá 3
12 Phát bóng 18
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bochum vs Gladbach

Tất cả (298)
90+11'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+11'

Kiểm soát bóng: Bochum: 59%, Borussia Moenchengladbach: 41%.

90+10' Sau hành vi bạo lực, Cristian Gamboa đã được ghi vào sổ trọng tài

Sau hành vi bạo lực, Cristian Gamboa đã được ghi vào sổ trọng tài

90+9' Sau hành vi bạo lực, Cristian Gamboa đã được ghi vào sổ trọng tài

Sau hành vi bạo lực, Cristian Gamboa đã được ghi vào sổ trọng tài

90+10' Trọng tài không nhận được sự phàn nàn từ Tomas Cvancara, người bị phạt thẻ vàng vì bất đồng quan điểm

Trọng tài không nhận được sự phàn nàn từ Tomas Cvancara, người bị phạt thẻ vàng vì bất đồng quan điểm

90+9' Trọng tài không nhận được sự phàn nàn từ Tomas Cvancara, người bị phạt thẻ vàng vì bất đồng quan điểm

Trọng tài không nhận được sự phàn nàn từ Tomas Cvancara, người bị phạt thẻ vàng vì bất đồng quan điểm

90+9'

Vở kịch bị dừng lại. Các cầu thủ xô đẩy, la hét nhau, trọng tài phải ra tay.

90+9'

Luca Netz của Borussia Moenchengladbach thực hiện quả phạt góc ngắn từ cánh phải.

90+8'

Bernardo thực hiện pha tắc bóng và giành quyền kiểm soát bóng cho đội mình

90+8'

KHÔNG CÓ MỤC TIÊU! - Sau khi xem xét tình huống, trọng tài tuyên bố hủy bàn thắng cho Bochum do lỗi phạm lỗi trước đó.

90+7'

VAR - MỤC TIÊU! - Trọng tài đã cho dừng trận đấu. Đang kiểm tra VAR, một bàn thắng tiềm năng cho Bochum.

90+6' G O O O A A A L - Anthony Losilla tung cú vô lê vào lưới bằng chân phải.

G O O O A A A L - Anthony Losilla tung cú vô lê vào lưới bằng chân phải.

90+5'

G O O O O A A A L! Điểm Bochum! Anthony Losilla có tên trên bảng tỷ số.

90+5' G O O O A A A L - Anthony Losilla tung cú vô lê vào lưới bằng chân phải.

G O O O A A A L - Anthony Losilla tung cú vô lê vào lưới bằng chân phải.

90+6' Điểm G O O O O A A A L Bochum.

Điểm G O O O O A A A L Bochum.

90+5'

Cú sút của Goncalo Paciencia bị cản phá.

90+5'

Philipp Foerster của Bochum thực hiện cú sút phạt góc từ cánh phải.

90+5'

Goncalo Paciencia của Bochum thực hiện cú sút phạt góc từ cánh phải.

90+5'

Marvin Friedrich cản phá thành công cú sút

90+5'

Cú sút của Philipp Hofmann bị cản phá.

90+4'

Quả phát bóng lên cho Borussia Moenchengladbach.

Đội hình xuất phát Bochum vs Gladbach

Bochum (3-5-2): Manuel Riemann (1), Erhan Masovic (4), Ivan Ordets (20), Bernardo (5), Felix Passlack (15), Matus Bero (19), Anthony Losilla (8), Kevin Stoger (7), Maximilian Wittek (32), Takuma Asano (11), Philipp Hofmann (33)

Gladbach (3-5-2): Moritz Nicolas (33), Nico Elvedi (30), Ko Itakura (3), Maximilian Wober (39), Franck Honorat (9), Rocco Reitz (27), Julian Weigl (8), Florian Neuhaus (10), Luca Netz (20), Alassane Plea (14), Jordan Siebatcheu (13)

Bochum
Bochum
3-5-2
1
Manuel Riemann
4
Erhan Masovic
20
Ivan Ordets
5
Bernardo
15
Felix Passlack
19
Matus Bero
8
Anthony Losilla
7
Kevin Stoger
32
Maximilian Wittek
11
Takuma Asano
33
Philipp Hofmann
13
Jordan Siebatcheu
14 2
Alassane Plea
20
Luca Netz
10
Florian Neuhaus
8
Julian Weigl
27
Rocco Reitz
9
Franck Honorat
39
Maximilian Wober
3
Ko Itakura
30
Nico Elvedi
33
Moritz Nicolas
Gladbach
Gladbach
3-5-2
Thay người
7’
Matus Bero
Christopher Antwi-Adjej
64’
Nico Elvedi
Marvin Friedrich
46’
Felix Passlack
Cristian Gamboa
64’
Jordan Pefok
Tomas Cvancara
46’
Maximilian Wittek
Philipp Forster
72’
Alassane Plea
Joe Scally
46’
Kevin Stoeger
Lukas Daschner
72’
Florian Neuhaus
Christoph Kramer
68’
Takuma Asano
Goncalo Paciencia
90’
Rocco Reitz
Tony Jantschke
Cầu thủ dự bị
Niclas Thiede
Jan Jakob Olschowsky
Cristian Gamboa
Marvin Friedrich
Danilo Soares
Tony Jantschke
Keven Schlotterbeck
Joe Scally
Patrick Osterhage
Kouadio Kone
Philipp Forster
Nathan N`Goumou Minpole
Lukas Daschner
Christoph Kramer
Goncalo Paciencia
Robin Hack
Christopher Antwi-Adjej
Tomas Cvancara
Huấn luyện viên

Dieter Hecking

Gerardo Seoane

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
31/10 - 2021
H1: 2-0
19/03 - 2022
09/11 - 2022
H1: 2-0
06/05 - 2023
H1: 1-0
30/09 - 2023
H1: 0-3
24/02 - 2024
H1: 2-0
31/08 - 2024
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Bochum

Bundesliga
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
Bundesliga
16/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Gladbach

Bundesliga
29/03 - 2025
Giao hữu
Bundesliga
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich2720525265T T B H T
2LeverkusenLeverkusen2717822859T T B T T
3E.FrankfurtE.Frankfurt2714671548B B B T T
4Mainz 05Mainz 052713681445T T T H B
5Borussia M'gladbachBorussia M'gladbach2713410443B T B T T
6RB LeipzigRB Leipzig271197742H B H T B
7FreiburgFreiburg271269-342T H H H B
8AugsburgAugsburg271098-639T H T T H
9WolfsburgWolfsburg271089838H T H B B
10DortmundDortmund2711511638T T B B T
11StuttgartStuttgart2710710337H B H B B
12BremenBremen2710611-1036B B T B T
13Union BerlinUnion Berlin278613-1530B B T H T
14HoffenheimHoffenheim276912-1627H T H B H
15St. PauliSt. Pauli277416-1125B B H T B
16FC HeidenheimFC Heidenheim276417-2022H B H T T
17VfL BochumVfL Bochum275517-2720H B T B B
18Holstein KielHolstein Kiel274518-2917B T H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow
X