Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Patrick Burner 18 | |
![]() Yoann Barbet 58 | |
![]() Aliou Badji (Thay: Tom Lacoux) 58 | |
![]() Aliou Badji 59 | |
![]() Logan Delaurier-Chaubet (Thay: Zuriko Davitashvili) 67 | |
![]() Alexi Paul Pitu 67 | |
![]() Alexi Paul Pitu (Thay: Dilane Bakwa) 67 | |
![]() Danylo Ignatenko (Thay: Fransergio) 67 | |
![]() Mehdi Zerkane 68 | |
![]() Mehdi Zerkane (Thay: Jean N'Guessan) 68 | |
![]() Steve Ambri 69 | |
![]() Steve Ambri (Thay: Rafiki Said) 69 | |
![]() Josh Maja 81 | |
![]() Lys Mousset (Thay: Jens Jakob Thomasen) 82 | |
![]() Moussa Kone (Thay: Malik Tchokounte) 86 | |
![]() Guessouma Fofana (Thay: Joseph Romeric Lopy) 86 | |
![]() Clement Michelin (Thay: Josh Maja) 90 |
Thống kê trận đấu Bordeaux vs Nimes


Diễn biến Bordeaux vs Nimes
Josh Maja sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Clement Michelin.
Joseph Romeric Lopy rời sân, vào thay là Guessouma Fofana.
Malik Tchokounte rời sân nhường chỗ cho Moussa Kone.
Jens Jakob Thomasen rời sân nhường chỗ cho Lys Mousset.
Alexi Paul Pitu đã kiến tạo thành bàn.

G O O O A A A L - Josh Maja đã trúng đích!
Rafiki Said rời sân nhường chỗ cho Steve Ambri.
Rafiki Said rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Jean N'Guessan rời sân nhường chỗ cho Mehdi Zerkane.
Jean N'Guessan rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Fransergio rời sân nhường chỗ cho Danylo Ignatenko.
Dilane Bakwa rời sân nhường chỗ cho Alexi Paul Pitu.
Dilane Bakwa rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Zuriko Davitashvili rời sân nhường chỗ cho Logan Delaurier-Chaubet.
Tom Lacoux rời sân và anh ấy được thay thế bởi Aliou Badji.
Tom Lacoux rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Tom Lacoux rời sân và anh ấy được thay thế bởi Aliou Badji.

Thẻ vàng cho Yoann Barbet.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Hiệp hai đang diễn ra.
Đội hình xuất phát Bordeaux vs Nimes
Bordeaux (4-3-3): Gaetan Poussin (16), Malcom Bokele Mputu (4), Stian Gregersen (2), Yoann Barbet (5), Vital N'Simba (14), Fransergio (13), Tom Lacoux (27), Junior Mwanga (23), Dilane Bakwa (7), Josh Maja (11), Zurab Davitashvili (30)
Nimes (4-2-3-1): Axel Maraval (1), Ronny Labonne (17), Benoit Poulain (6), Mael Durand de Gevigney (4), Patrick Burner (97), Jens Jakob Thomasen (14), Joseph Lopy (28), Pablo Pagis (11), Jean N'Guessan (21), Rafiki Said (15), Malik Tchokounte (18)


Thay người | |||
58’ | Tom Lacoux Aliou Badji | 68’ | Jean N'Guessan Mehdi Zerkane |
67’ | Fransergio Danylo Ignatenko | 69’ | Rafiki Said Steve Ambri |
67’ | Dilane Bakwa Alexi Pitu | 82’ | Jens Jakob Thomasen Lys Mousset |
67’ | Zuriko Davitashvili Logan Delaurier Chaubet | 86’ | Joseph Romeric Lopy Guessouma Fofana |
90’ | Josh Maja Clement Michelin | 86’ | Malik Tchokounte Moussa Kone |
Cầu thủ dự bị | |||
Rafal Straczek | Lucas Dias | ||
Clement Michelin | Steve Ambri | ||
Danylo Ignatenko | Lys Mousset | ||
Lenny Pirringuel | Guessouma Fofana | ||
Alexi Pitu | Kelyan Guessoum | ||
Logan Delaurier Chaubet | Mehdi Zerkane | ||
Aliou Badji | Moussa Kone |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bordeaux
Thành tích gần đây Nimes
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại