![]() Ayrton Cougo 5 | |
![]() Emiliano Gomez (Kiến tạo: Juan Manuel Acosta) 7 | |
![]() Manuel Monzeglio 12 | |
![]() Matias Fracchia 15 | |
![]() Agustin Amado 45+1' | |
![]() Juan Ramos (Thay: Ayrton Cougo) 46 | |
![]() Ramiro Brazionis 53 | |
![]() Cristhian Tizon (Thay: Nicolas Rossi) 68 | |
![]() Christian Franco (Thay: Manuel Monzeglio) 68 | |
![]() Mateo Peralta (Thay: Lucas Sanseviero) 68 | |
![]() Gaston Perez (Thay: Agustin Amado) 69 | |
![]() Franco Perez (Thay: Juan Gutierrez) 69 | |
![]() Cristhian Tizon 70 | |
![]() Kevin Lewis (Thay: Matias Fracchia) 75 | |
![]() Christian Franco 79 | |
![]() Facundo Rodriguez (Thay: Bruno Damiani) 79 | |
![]() Federico Dafonte (Thay: Mauricio Andres Vera) 87 | |
![]() Cristhian Tizon (Kiến tạo: Christian Franco) 90 |
Thống kê trận đấu Boston River vs Danubio
số liệu thống kê

Boston River

Danubio
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Boston River vs Danubio
Thay người | |||
46’ | Ayrton Cougo Juan Ramos | 68’ | Nicolas Rossi Cristhian Tizon |
69’ | Juan Gutierrez Franco Perez | 68’ | Lucas Sanseviero Mateo Peralta |
69’ | Agustin Amado Gaston Perez | 68’ | Manuel Monzeglio Christian Franco |
79’ | Bruno Damiani Facundo Rodriguez | 75’ | Matias Fracchia Kevin Lewis |
87’ | Mauricio Andres Vera Federico Dafonte |
Cầu thủ dự bị | |||
Leonardo Costa | Leandro Sosa | ||
Federico Dafonte | Cristhian Tizon | ||
Facundo Rodriguez | Jose Rio | ||
Emanuel Beltran | Richard Nunez | ||
Santiago Sequeira | Mateo Peralta | ||
Bruno Antunez | Facundo Nicolas Silvestre Alvarez | ||
Juan Ramos | Matias Gonzalez | ||
Felipe Chiappini | Diego Piriz | ||
Franco Perez | Christian Franco | ||
Gaston Perez | Kevin Lewis | ||
Kevin Rodriguez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Boston River
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Thành tích gần đây Danubio
Primera Division Uruguay
Copa Sudamericana
Primera Division Uruguay
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 9 | 6 | 3 | 0 | 10 | 21 | T T T H T |
2 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 6 | 17 | B B H H T |
3 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 4 | 17 | H T H B T |
4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 3 | 17 | B T T B T | |
5 | ![]() | 9 | 5 | 1 | 3 | 4 | 16 | T B T T T |
6 | ![]() | 9 | 3 | 5 | 1 | 3 | 14 | B H H H T |
7 | ![]() | 9 | 3 | 4 | 2 | 4 | 13 | H T H H B |
8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T H H H T | |
9 | ![]() | 9 | 2 | 4 | 3 | -5 | 10 | H B B H H |
10 | ![]() | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | H T B T B |
11 | ![]() | 9 | 2 | 3 | 4 | -4 | 9 | B B B T B |
12 | ![]() | 9 | 0 | 8 | 1 | -1 | 8 | B H H H H |
13 | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | T H T H B | |
14 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -2 | 7 | T H B H B |
15 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -9 | 7 | H H T H B |
16 | ![]() | 9 | 0 | 3 | 6 | -7 | 3 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại