Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Bradford City vs Port Vale hôm nay 26-12-2024

Giải Hạng 4 Anh - Th 5, 26/12

Kết thúc

Bradford City

Bradford City

2 : 1

Port Vale

Port Vale

Hiệp một: 1-0
T5, 22:00 26/12/2024
Vòng 22 - Hạng 4 Anh
The University of Bradford Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andy Cook (Kiến tạo: Calum Kavanagh)
3
Ethan Chislett
28
Aden Baldwin
41
Antwoine Hackford (Kiến tạo: Jayden Stockley)
51
Andy Cook (Kiến tạo: Richard Smallwood)
59
Jack Shepherd (Thay: Paul Huntington)
59
Bradley Halliday
63
Jesse Debrah
66
Rico Richards (Thay: Jason Lowe)
66
Mitchell Clark (Thay: Brandon Cover)
67
Oliver Sanderson (Thay: Calum Kavanagh)
77
Ruari Paton (Thay: Ryan Croasdale)
77
Lorent Tolaj (Thay: Jesse Debrah)
86
Lewis Richards
88
Tom Sang
90+3'

Thống kê trận đấu Bradford City vs Port Vale

số liệu thống kê
Bradford City
Bradford City
Port Vale
Port Vale
43 Kiểm soát bóng 57
13 Phạm lỗi 14
25 Ném biên 33
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bradford City vs Port Vale

Bradford City (3-4-2-1): Sam Walker (1), Aden Baldwin (15), Paul Huntington (20), Ciaran Kelly (18), Brad Halliday (2), Lewis Richards (3), Richard Smallwood (6), Antoni Sarcevic (10), Bobby Pointon (23), Calum Kavanagh (8), Andy Cook (9)

Port Vale (3-4-1-2): Connor Ripley (1), Jesse Debrah (22), Ben Heneghan (4), Connor Hall (5), Brandon Cover (27), Tom Sang (20), Jason Lowe (16), Ryan Croasdale (18), Antwoine Hackford (32), Ethan Chislett (10), Jayden Stockley (9)

Bradford City
Bradford City
3-4-2-1
1
Sam Walker
15
Aden Baldwin
20
Paul Huntington
18
Ciaran Kelly
2
Brad Halliday
3
Lewis Richards
6
Richard Smallwood
10
Antoni Sarcevic
23
Bobby Pointon
8
Calum Kavanagh
9 2
Andy Cook
9
Jayden Stockley
10
Ethan Chislett
32
Antwoine Hackford
18
Ryan Croasdale
16
Jason Lowe
20
Tom Sang
27
Brandon Cover
5
Connor Hall
4
Ben Heneghan
22
Jesse Debrah
1
Connor Ripley
Port Vale
Port Vale
3-4-1-2
Thay người
59’
Paul Huntington
Jack Shepherd
66’
Jason Lowe
Rico Richards
77’
Calum Kavanagh
Oliver Sanderson
67’
Brandon Cover
Mitchell Clark
77’
Ryan Croasdale
Ruari Paton
86’
Jesse Debrah
Lorent Tolaj
Cầu thủ dự bị
Colin Doyle
Ben Amos
Jamie Walker
Mitchell Clark
Clarke Oduor
Nathan Smith
Tyreik Wright
Ronan Curtis
Oliver Sanderson
Ruari Paton
Jack Shepherd
Lorent Tolaj
Jay Benn
Rico Richards

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
26/12 - 2024
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Bradford City

Hạng 4 Anh
02/04 - 2025
29/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025

Thành tích gần đây Port Vale

Hạng 4 Anh
02/04 - 2025
29/03 - 2025
26/03 - 2025
22/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1WalsallWalsall40201282472B H H H H
2Bradford CityBradford City402010101870B B T H B
3Port ValePort Vale40191381370T T B T T
4Notts CountyNotts County401911102268T B H T T
5Doncaster RoversDoncaster Rovers391910101367B H H T H
6AFC WimbledonAFC Wimbledon401811112265B T H H B
7Grimsby TownGrimsby Town4019516-362B B T T B
8Crewe AlexandraCrewe Alexandra4015169861H H H B T
9Colchester UnitedColchester United4014179859T T B B H
10ChesterfieldChesterfield391610131658T T H T T
11Salford CitySalford City39151212457H B T T H
12Fleetwood TownFleetwood Town40141412856H B H T T
13BromleyBromley40131413153B H B B H
14Swindon TownSwindon Town40121513051H H H B T
15Cheltenham TownCheltenham Town40131116-850T H B B B
16BarrowBarrow40131017-349H H T B H
17Newport CountyNewport County4013819-1647B T B B H
18MK DonsMK Dons4013720-1146B T H B B
19GillinghamGillingham39111216-845T H H H H
20Harrogate TownHarrogate Town4012919-1845T B H H T
21Accrington StanleyAccrington Stanley40101218-1342T H H H B
22Tranmere RoversTranmere Rovers4091318-2640T T H T B
23MorecambeMorecambe4010624-2136B H B T T
24Carlisle UnitedCarlisle United4071023-3031B T H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X