Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Breidablik vs Gent hôm nay 10-11-2023

Giải Europa Conference League - Th 6, 10/11

Kết thúc

Breidablik

Breidablik

2 : 3
Hiệp một: 2-1
T6, 03:00 10/11/2023
Vòng bảng - Europa Conference League
Laugardalsvoellur
FPT Play
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gift Orban (Kiến tạo: Pieter Gerkens)
6
Jason Dadi Svanthorsson
16
Jason Dadi Svanthorsson (Kiến tạo: Gisli Eyjolfsson)
18
Julien De Sart (Thay: Sven Kums)
46
Archie Brown (Thay: Brian Agbor)
51
Andri Rafn Yeoman
52
(Pen) Gift Orban
54
Nurio
60
Gisli Eyjolfsson
61
Archie Brown
68
Tarik Tissoudali (Thay: Hugo Cuypers)
68
Hyun-Seok Hong (Thay: Malick Fofana)
68
Gift Orban (Kiến tạo: Tarik Tissoudali)
69
Klaemint Olsen (Thay: Andri Rafn Yeoman)
78
Jordan Torunarigha (Thay: Pieter Gerkens)
83
Alexander Helgi Sigurdarson (Thay: Viktor Einarsson)
83
Kristofer Ingi Kristinsson (Thay: Kristinn Steindorsson)
83
Julien De Sart
90+2'

Thống kê trận đấu Breidablik vs Gent

số liệu thống kê
Breidablik
Breidablik
Gent
Gent
48 Kiểm soát bóng 52
13 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
6 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Breidablik vs Gent

Breidablik (4-3-3): Anton Ari Einarsson (1), Hoskuldur Gunnlaugsson (7), Damir Muminovic (4), Viktor Orn Margeirsson (21), Andri Rafn Yeoman (30), Viktor Karl Einarsson (8), Anton Logi Ludviksson (13), Gisli Eyjolfsson (11), Jason Dadi Svanthorsson (14), Kristinn Steindorsson (10), David Ingvarsson (25)

Gent (4-4-2): Paul Nardi (1), Matisse Samoise (18), Brian Agbor (21), Tsuyoshi Watanabe (4), Nurio Fortuna (25), Pieter Gerkens (8), Sven Kums (24), Omri Gandelman (6), Malick Fofana (19), Gift Orban (20), Hugo Cuypers (11)

Breidablik
Breidablik
4-3-3
1
Anton Ari Einarsson
7
Hoskuldur Gunnlaugsson
4
Damir Muminovic
21
Viktor Orn Margeirsson
30
Andri Rafn Yeoman
8
Viktor Karl Einarsson
13
Anton Logi Ludviksson
11
Gisli Eyjolfsson
14 2
Jason Dadi Svanthorsson
10
Kristinn Steindorsson
25
David Ingvarsson
11
Hugo Cuypers
20 3
Gift Orban
19
Malick Fofana
6
Omri Gandelman
24
Sven Kums
8
Pieter Gerkens
25
Nurio Fortuna
4
Tsuyoshi Watanabe
21
Brian Agbor
18
Matisse Samoise
1
Paul Nardi
Gent
Gent
4-4-2
Thay người
78’
Andri Rafn Yeoman
Klaemint Olsen
46’
Sven Kums
Julien De Sart
83’
Kristinn Steindorsson
Kristofer Kristinsson
51’
Brian Agbor
Archie Brown
83’
Viktor Einarsson
Alexander Helgi Sigurdarson
68’
Malick Fofana
Hyeon-seok Hong
68’
Hugo Cuypers
Tarik Tissoudali
83’
Pieter Gerkens
Jordan Torunarigha
Cầu thủ dự bị
Brynjar Atli Bragason
Davy Roef
Klaemint Olsen
Louis Fortin
Oliver Stefansson
Archie Brown
Asgeir Helgi Orrason
Ismael Kandouss
Kristofer Kristinsson
Hyeon-seok Hong
Agust Hlynsson
Tarik Tissoudali
Atli Gunnarsson
Julien De Sart
Eythor Wohler
Bram Lagae
Dagur Orn Fjeldsted
Noah Fadiga
Alexander Helgi Sigurdarson
Jordan Torunarigha
Arnor Sveinn Adalsteinsson
Matias Fernandez
Oliver Sigurjonsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
26/10 - 2023
H1: 4-0
10/11 - 2023
H1: 2-1

Thành tích gần đây Breidablik

VĐQG Iceland
20/10 - 2024
07/10 - 2024
29/09 - 2024
24/09 - 2024
16/09 - 2024
01/09 - 2024
26/08 - 2024
20/08 - 2024
16/08 - 2024

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
10/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
14/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
08/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 1-0
27/01 - 2025

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ChelseaChelsea66002118
2Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes6420714
3FiorentinaFiorentina64111113
4Rapid WienRapid Wien6411613
5DjurgaardenDjurgaarden6411413
6LuganoLugano6411413
7Legia WarszawaLegia Warszawa6402812
8Cercle BruggeCercle Brugge6321711
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok6321511
10Shamrock RoversShamrock Rovers6321311
11APOEL NicosiaAPOEL Nicosia6321311
12Pafos FCPafos FC6312410
13PanathinaikosPanathinaikos6312310
14Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312110
15Real BetisReal Betis6312110
16FC HeidenheimFC Heidenheim6312010
17GentGent630309
18FC CopenhagenFC Copenhagen6222-18
19Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik6222-18
20Borac Banja LukaBorac Banja Luka6222-38
21NK CeljeNK Celje621307
22Omonia NicosiaOmonia Nicosia621307
23MoldeMolde6213-17
24TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-37
25HeartsHearts6213-37
26Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir6132-36
27Mlada BoleslavMlada Boleslav6204-36
28AstanaAstana6123-45
29St. GallenSt. Gallen6123-85
30HJK HelsinkiHJK Helsinki6114-64
31FC NoahFC Noah6114-104
32TNSTNS6105-53
33Dinamo MinskDinamo Minsk6105-93
34LarneLarne6105-93
35LASKLASK6033-103
36CS PetrocubCS Petrocub6024-92
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow
X