![]() Stiven Davila 23 | |
![]() Jeffrey Ramos 47 | |
![]() (Pen) Carlos Bernardez 56 | |
![]() Carlos Fernandez 69 | |
![]() Marcos Morales 79 | |
![]() Carlos Bernardez 83 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Honduras
Thành tích gần đây CD Real Sociedad
VĐQG Honduras
Thành tích gần đây Genesis FC
VĐQG Honduras
Bảng xếp hạng VĐQG Honduras
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 13 | 8 | 3 | 2 | 12 | 27 | H T T H B |
2 | ![]() | 13 | 8 | 3 | 2 | 11 | 27 | T B H H T |
3 | ![]() | 13 | 6 | 4 | 3 | 11 | 22 | T H T H T |
4 | 13 | 5 | 6 | 2 | 10 | 21 | H T T H T | |
5 | 13 | 3 | 8 | 2 | 3 | 17 | H T H H B | |
6 | 13 | 4 | 5 | 4 | -1 | 17 | B T B H H | |
7 | 13 | 3 | 5 | 5 | -4 | 14 | B B B T T | |
8 | 13 | 1 | 6 | 6 | -13 | 9 | H B H T H | |
9 | 13 | 2 | 3 | 8 | -15 | 9 | H B B B B | |
10 | 13 | 0 | 7 | 6 | -14 | 7 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại