![]() Kevin Denkey (Kiến tạo: Alan Minda) 4 | |
![]() Edgaras Utkus 22 | |
![]() Felipe Augusto (Thay: Felix Lemarechal) 31 | |
![]() Pathe Mboup 41 | |
![]() Malcolm Ebiowei 45+2' | |
![]() Makhtar Gueye (Thay: Pathe Mboup) 46 | |
![]() Senna Miangue (Thay: Flavio Nazinho) 46 | |
![]() Alan Minda (Kiến tạo: Felipe Augusto) 47 | |
![]() Kevin Denkey 51 | |
![]() Xavier Mercier (Thay: Shuto Abe) 61 | |
![]() Makhtar Gueye 62 | |
![]() Hugo Siquet (Thay: Boris Popovic) 66 | |
![]() Abu Francis (Thay: Leonardo Da Silva Lopes) 67 | |
![]() Omotayo Adaramola 75 | |
![]() Omotayo Adaramola (Thay: Ilay Camara) 75 | |
![]() Thibo Somers (Kiến tạo: Hugo Siquet) 84 | |
![]() Christiaan Ravych (Thay: Edgaras Utkus) 84 | |
![]() Makhtar Gueye 90+2' |
Thống kê trận đấu Cercle Brugge vs RWD Molenbeek
số liệu thống kê

Cercle Brugge

RWD Molenbeek
51 Kiểm soát bóng 49
6 Phạm lỗi 11
26 Ném biên 26
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
12 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cercle Brugge vs RWD Molenbeek
Cercle Brugge (4-2-3-1): Warleson (1), Edgaras Utkus (3), Boris Popovic (5), Jesper Daland (4), Flavio Nazinho (20), Felix Lemarechal (6), Leonardo Lopes (22), Alan Minda (11), Thibo Somers (34), Hannes Van Der Bruggen (28), Kevin Denkey (9)
RWD Molenbeek (4-2-3-1): Theo Defourny (33), Ilay Camara (17), Chriest Makosso (34), Marsoni Sambu (21), Jeff Reine-Adelaide (77), Shuto Abe (8), David Sousa (43), Pierre Dwomoh (6), Pathe Mboup (47), Carlos Alberto (89), Malcolm Ebiowei (10)

Cercle Brugge
4-2-3-1
1
Warleson
3
Edgaras Utkus
5
Boris Popovic
4
Jesper Daland
20
Flavio Nazinho
6
Felix Lemarechal
22
Leonardo Lopes
11
Alan Minda
34
Thibo Somers
28
Hannes Van Der Bruggen
9
Kevin Denkey
10
Malcolm Ebiowei
89
Carlos Alberto
47
Pathe Mboup
6
Pierre Dwomoh
43
David Sousa
8
Shuto Abe
77
Jeff Reine-Adelaide
21
Marsoni Sambu
34
Chriest Makosso
17
Ilay Camara
33
Theo Defourny

RWD Molenbeek
4-2-3-1
Thay người | |||
31’ | Felix Lemarechal Felipe Augusto | 46’ | Pathe Mboup Makhtar Gueye |
46’ | Flavio Nazinho Senna Miangue | 61’ | Shuto Abe Xavier Mercier |
66’ | Boris Popovic Hugo Siquet | 75’ | Ilay Camara Tayo Adaramola |
67’ | Leonardo Da Silva Lopes Abu Francis | ||
84’ | Edgaras Utkus Christiaan Ravych |
Cầu thủ dự bị | |||
Abu Francis | Guillaume Hubert | ||
Maxime Delanghe | Djovkar Doudaev | ||
Malamine Efekele | Mamadou Sarr | ||
Felipe Augusto | Abner | ||
Senna Miangue | Tayo Adaramola | ||
Kazeem Olaigbe | Matias Segovia | ||
Nils De Wilde | Xavier Mercier | ||
Hugo Siquet | Frederic Soelle Soelle | ||
Christiaan Ravych | Makhtar Gueye |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Cercle Brugge
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây RWD Molenbeek
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại