Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Charleston Battery vs Pittsburgh Riverhounds hôm nay 23-07-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 23/7

Kết thúc

Charleston Battery

Charleston Battery

3 : 1

Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

Hiệp một: 2-0
CN, 06:30 23/07/2023
Vòng 20 - Hạng 2 Mỹ
MUSC Health Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Juan Palma (Kiến tạo: Fidel Barajas)
11
Robbie Mertz
35
Augustine Williams (Kiến tạo: Fidel Barajas)
45+1'
Brunallergene Etou (Thay: Dani Rovira)
46
Roberto Avila
56
Langston Blackstock (Thay: Joseph Farrell)
62
Juan Obregon (Thay: Robbie Mertz)
62
Edward Kizza (Thay: Kenardo Forbes)
63
Emilio Ycaza
66
Robbie Crawford (Thay: Emilio Ycaza)
68
Michael DeShields
70
Dionysius Harmon (Kiến tạo: Langston Blackstock)
71
Pierre Reedy (Thay: Nick Markanich)
76
Andrew Booth (Thay: Roberto Avila)
76
Tristan Trager (Thay: Fidel Barajas)
76
Pierre Reedy
77
Patrick Hogan (Thay: Michael DeShields)
77
AJ Cochran (Thay: Augustine Williams)
86

Thống kê trận đấu Charleston Battery vs Pittsburgh Riverhounds

số liệu thống kê
Charleston Battery
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Charleston Battery vs Pittsburgh Riverhounds

Charleston Battery (4-2-3-1): Trey Muse (25), Derek Dodson (14), Leland Archer (5), Juan Palma (23), Deklan Wynne (28), Chris Allan (4), Emilio Ycaza (8), Roberto Avila (69), Nicholas Markanich (13), Fidel Barajas (11), Augustine Williams (9)

Pittsburgh Riverhounds (5-4-1): Jahmali Waite (26), Dionysius Harmon (10), Dani Rovira (4), Arturo Ordonez (5), Joseph Farrell (15), Michael DeShields (12), Robbie Mertz (14), Daniel Griffin (2), Marc Ybarra (23), Kenardo Forbes (11), Albert Dikwa (9)

Charleston Battery
Charleston Battery
4-2-3-1
25
Trey Muse
14
Derek Dodson
5
Leland Archer
23
Juan Palma
28
Deklan Wynne
4
Chris Allan
8
Emilio Ycaza
69
Roberto Avila
13
Nicholas Markanich
11
Fidel Barajas
9
Augustine Williams
9
Albert Dikwa
11
Kenardo Forbes
23
Marc Ybarra
2
Daniel Griffin
14
Robbie Mertz
12
Michael DeShields
15
Joseph Farrell
5
Arturo Ordonez
4
Dani Rovira
10
Dionysius Harmon
26
Jahmali Waite
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
5-4-1
Thay người
68’
Emilio Ycaza
Robbie Crawford
46’
Dani Rovira
Brunallergene Etou
76’
Fidel Barajas
Tristan Trager
62’
Robbie Mertz
Juan Obregon
76’
Roberto Avila
Andrew Booth
62’
Joseph Farrell
Langston Blackstock
76’
Nick Markanich
Pierre Reedy
63’
Kenardo Forbes
Edward Kizza
86’
Augustine Williams
AJ Cochran
77’
Michael DeShields
Patrick Hogan
Cầu thủ dự bị
Daniel Kuzemka
Juan Obregon
AJ Cochran
Christian Garner
Tristan Trager
Patrick Hogan
Andrew Booth
Brunallergene Etou
Robbie Crawford
Edward Kizza
Pierre Reedy
Trevor Zwetsloot
AJ Paterson
Langston Blackstock

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Charleston Battery

Hạng 2 Mỹ
16/03 - 2025
01/09 - 2024
11/08 - 2024

Thành tích gần đây Pittsburgh Riverhounds

Hạng 2 Mỹ

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San Antonio FCSan Antonio FC4400512T T T T
2Louisville City FCLouisville City FC4310510T H T T
3FC TulsaFC Tulsa430129T T B T
4Loudoun UnitedLoudoun United430139T T B T
5Monterey Bay FCMonterey Bay FC430159B T T T
6New Mexico UnitedNew Mexico United430129B T T T
7Detroit City FCDetroit City FC421117T T H B
8North Carolina FCNorth Carolina FC421117H B T T
9Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds421117H B T T
10Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC412105H B H T
11El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive412105H H B T
12Lexington SCLexington SC412115T H H B
13Indy ElevenIndy Eleven311114T H B
14Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC311104T B H
15Orange County SCOrange County SC3111-14T H B
16Sacramento Republic FCSacramento Republic FC311104T H B
17Charleston BatteryCharleston Battery310203B T B
18Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies3102-13B B T
19Birmingham LegionBirmingham Legion4022-42B H H B
20Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC4022-32B H H B
21Oakland RootsOakland Roots4013-41B B B H
22Rhode IslandRhode Island3012-41B H B
23Hartford AthleticHartford Athletic3003-40B B B
24Miami FCMiami FC4004-60B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X