![]() Tyreece Campbell (Kiến tạo: Miles Leaburn) 1 | |
![]() Miles Leaburn (Kiến tạo: Macauley Gillesphey) 20 | |
![]() Liam Bennett (Thay: Zeno Ibsen Rossi) 46 | |
![]() Danny Andrew (Thay: Kelland Watts) 46 | |
![]() Elias Kachunga (Kiến tạo: Liam Bennett) 51 | |
![]() Dan Nlundulu (Thay: Josh Stokes) 68 | |
![]() Michael Morrison 73 | |
![]() Ryan Loft (Thay: Elias Kachunga) 85 | |
![]() Karoy Anderson (Thay: Miles Leaburn) 90 | |
![]() Gassan Ahadme (Thay: Tyreece Campbell) 90 | |
![]() Rarmani Edmonds-Green (Thay: Luke Berry) 90 |
Thống kê trận đấu Charlton Athletic vs Cambridge United
số liệu thống kê

Charlton Athletic

Cambridge United
42 Kiểm soát bóng 58
17 Phạm lỗi 10
21 Ném biên 34
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 7
5 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Charlton Athletic vs Cambridge United
Charlton Athletic (4-2-3-1): Ashley Maynard-Brewer (21), Alex Mitchell (4), Lloyd Jones (5), Macauley Gillesphey (3), Josh Edwards (16), Conor Coventry (6), Greg Docherty (10), Luke Berry (8), Tyreece Campbell (7), Thierry Small (26), Miles Leaburn (11)
Cambridge United (3-4-2-1): Vicente Reyes (27), Jubril Okedina (15), Michael Morrison (5), Kell Watts (6), Zeno Ibsen Rossi (16), James Brophy (7), Jordan Cousins (24), Korey Smith (14), Elias Kachunga (10), Josh Stokes (22), Sullay Kaikai (11)

Charlton Athletic
4-2-3-1
21
Ashley Maynard-Brewer
4
Alex Mitchell
5
Lloyd Jones
3
Macauley Gillesphey
16
Josh Edwards
6
Conor Coventry
10
Greg Docherty
8
Luke Berry
7
Tyreece Campbell
26
Thierry Small
11
Miles Leaburn
11
Sullay Kaikai
22
Josh Stokes
10
Elias Kachunga
14
Korey Smith
24
Jordan Cousins
7
James Brophy
16
Zeno Ibsen Rossi
6
Kell Watts
5
Michael Morrison
15
Jubril Okedina
27
Vicente Reyes

Cambridge United
3-4-2-1
Thay người | |||
90’ | Luke Berry Rarmani Edmonds-Green | 46’ | Zeno Ibsen Rossi Liam Bennett |
90’ | Miles Leaburn Karoy Anderson | 46’ | Kelland Watts Danny Andrew |
90’ | Tyreece Campbell Gassan Ahadme | 68’ | Josh Stokes Dan Nlundulu |
85’ | Elias Kachunga Ryan Loft |
Cầu thủ dự bị | |||
Will Mannion | Jack Stevens | ||
Rarmani Edmonds-Green | Liam Bennett | ||
Karoy Anderson | Danny Andrew | ||
Allan Campbell | Dan Nlundulu | ||
Gassan Ahadme | Ryan Loft | ||
Danny Hylton | Brandon Njoku | ||
Matty Godden | Emmanuel Longelo |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Charlton Athletic
Hạng 3 Anh
Thành tích gần đây Cambridge United
Hạng 3 Anh
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 38 | 27 | 8 | 3 | 39 | 89 | T T H T T |
2 | ![]() | 40 | 23 | 9 | 8 | 24 | 78 | B T T T H |
3 | ![]() | 39 | 21 | 12 | 6 | 29 | 75 | H B T T H |
4 | ![]() | 40 | 21 | 9 | 10 | 19 | 72 | T T B T T |
5 | ![]() | 40 | 20 | 11 | 9 | 22 | 71 | H T B T T |
6 | ![]() | 39 | 19 | 6 | 14 | 4 | 63 | T B B B T |
7 | ![]() | 39 | 17 | 11 | 11 | 5 | 62 | H T H T B |
8 | ![]() | 39 | 18 | 7 | 14 | 13 | 61 | B B T B B |
9 | ![]() | 40 | 15 | 15 | 10 | 11 | 60 | T B T T T |
10 | ![]() | 39 | 18 | 5 | 16 | 15 | 59 | B B T T B |
11 | ![]() | 40 | 15 | 9 | 16 | -3 | 54 | B B H H B |
12 | ![]() | 40 | 14 | 11 | 15 | 8 | 53 | B T H B T |
13 | ![]() | 39 | 13 | 10 | 16 | -7 | 49 | H B H B B |
14 | ![]() | 39 | 13 | 9 | 17 | -5 | 48 | H T T B T |
15 | ![]() | 39 | 13 | 9 | 17 | -5 | 48 | B H B B T |
16 | ![]() | 39 | 13 | 9 | 17 | -12 | 48 | T H H B T |
17 | ![]() | 39 | 13 | 8 | 18 | -8 | 47 | H B T T B |
18 | ![]() | 38 | 11 | 11 | 16 | -4 | 44 | H T B H B |
19 | ![]() | 40 | 10 | 13 | 17 | -21 | 43 | T H B H B |
20 | ![]() | 40 | 12 | 6 | 22 | -24 | 42 | T B B B B |
21 | ![]() | 39 | 9 | 12 | 18 | -15 | 39 | B B T B T |
22 | ![]() | 40 | 9 | 9 | 22 | -28 | 36 | B B T T B |
23 | ![]() | 40 | 7 | 11 | 22 | -26 | 32 | B B H H H |
24 | ![]() | 39 | 7 | 8 | 24 | -31 | 29 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại