Thứ Năm, 03/04/2025
Zach Lisolajski
10
Medin Memeti
23
Louis Agosti
25
Kuai Jiwen (Kiến tạo: Xu Junchi)
29
Sebastian Esposito (Thay: Zach Lisolajski)
46
Peng Xiao (Thay: Qi Qiancheng)
46
Weijie Mao (Thay: Zeshi Chen)
46
Du Yuezheng (Thay: Zhu Pengyu)
58
Paul Okon-Engstler (Thay: Louis Agosti)
62
Luka Jovanovic (Thay: Medin Memeti)
62
Frans Deli (Thay: Jaylan Pearman)
63
Sun Kangbo (Thay: Xu Junchi)
64
Joshua Inserra (Thay: Oliver Randazzo)
74
Wang Yudong (Thay: Zhixiong Zhang)
75

Thống kê trận đấu China U20 vs Australia U20

số liệu thống kê
China U20
China U20
Australia U20
Australia U20
43 Kiểm soát bóng 57
6 Phạm lỗi 6
15 Ném biên 24
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến China U20 vs Australia U20

Tất cả (87)
90+4'

Bóng an toàn khi Australia được trao một quả ném biên ở phần sân của họ.

90+3'

Quả ném biên cao ở khu vực của Trung Quốc tại Thâm Quyến.

90+3'

Trung Quốc có một quả ném biên nguy hiểm.

89'

Abdullah Jamali ra hiệu cho một quả đá phạt cho Trung Quốc.

89'

Liệu Trung Quốc có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Australia không?

88'

Đó là một quả phát bóng cho đội khách ở Shenzhen.

86'

Phạt ném cho Trung Quốc ở phần sân nhà của họ.

83'

Australia được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.

82'

Đá phạt cho Trung Quốc ở phần sân nhà của họ.

80'

Phạt góc cho Australia tại sân Baoan.

79'

Abdullah Jamali trao cho đội nhà một quả phạt ném.

79'

Phạt ném cho Australia ở phần sân của Trung Quốc.

78'

Quả ném biên cho Australia trong phần sân của Trung Quốc.

78'

Australia được hưởng một quả ném biên trong phần sân của họ.

77'

Trung Quốc có tận dụng được tình huống ném biên này sâu trong phần sân của Australia không?

75'

Wang Yudong đang thay thế Zhixiong Zhang cho đội nhà.

74'

Đội khách thay Oliver Randazzo bằng Joshua Inserra.

73'

Ném biên cho Australia gần khu vực 16 mét 50.

73'

Australia có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ tình huống ném biên này ở phần sân của Trung Quốc không?

73'

Australia có một quả ném biên ở phần sân nhà.

72'

Australia được hưởng một quả phát bóng.

Đội hình xuất phát China U20 vs Australia U20

Thay người
46’
Qi Qiancheng
Peng Xiao
46’
Zach Lisolajski
Sebastian Esposito
46’
Zeshi Chen
Weijie Mao
62’
Louis Agosti
Paul Okon-Engstler
58’
Zhu Pengyu
Du Yuezheng
62’
Medin Memeti
Luka Jovanovic
64’
Xu Junchi
Sun Kangbo
63’
Jaylan Pearman
Frans Deli
75’
Zhixiong Zhang
Wang Yudong
74’
Oliver Randazzo
Joshua Inserra
Cầu thủ dự bị
Peng Xiao
Steven Hall
Maimaiti Yimulan
Joshua Inserra
Weijie Mao
Sebastian Esposito
Wang Yudong
Panagiotis Kikianis
Yao Haoyang
Paul Okon-Engstler
Wang Haobin
Luka Jovanovic
Chen Shihan
Alexander Badolato
Sun Kangbo
Frans Deli
Du Yuezheng
Gus Hoefsloot
Haoran Zhang
Musa Toure
Alex Yang
Dean Bosnjak
Adam Bugarija Cardeno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

U20 Châu Á
18/02 - 2025

Thành tích gần đây China U20

U20 Châu Á
22/02 - 2025
18/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
09/03 - 2023
06/03 - 2023
03/03 - 2023
Cúp quốc gia Trung Quốc
13/10 - 2021
04/08 - 2021

Thành tích gần đây Australia U20

U20 Châu Á
01/03 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
26/02 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
07/03 - 2023
04/03 - 2023
01/03 - 2023

Bảng xếp hạng U20 Châu Á

Group A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Australia U20Australia U20330079T T T
2China U20China U20320136T T B
3Qatar U20Qatar U20310213B B T
4Kyrgyzstan U20Kyrgyzstan U203003-110B B B
Group B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1U20 Arabia SaudiU20 Arabia Saudi320116T B T
2Iraq U20Iraq U20312015H T H
3Jordan U20Jordan U20311104B T H
4North Korea U20North Korea U203012-21H B B
Group C
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1U20 IranU20 Iran3300109T T T
2Uzbekistan U20Uzbekistan U20320126T T B
3Indonesia U20Indonesia U203012-51B B H
4Yemen U20Yemen U203012-71B B H
Group D
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1U20 Hàn QuốcU20 Hàn Quốc321047T T H
2U20 Nhật BảnU20 Nhật Bản312035T H H
3Syria U20Syria U203021-12B H H
4Thailand U20Thailand U203012-61B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X