![]() Jean Carlo Aguero 10 | |
![]() Everardo Rubio 24 | |
![]() Rodrigo Noya 27 | |
![]() Kenner Gutierrez 39 | |
![]() Andy Rojas 55 | |
![]() Juan Basulto 89 |
Thống kê trận đấu Club Sport Herediano vs Grecia
số liệu thống kê

Club Sport Herediano

Grecia
70 Kiểm soát bóng 30
10 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
20 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Costa Rica
Thành tích gần đây Club Sport Herediano
VĐQG Costa Rica
CONCACAF Champions Cup
VĐQG Costa Rica
CONCACAF Champions Cup
VĐQG Costa Rica
CONCACAF Champions Cup
VĐQG Costa Rica
CONCACAF Champions Cup
Thành tích gần đây Grecia
VĐQG Costa Rica
Bảng xếp hạng VĐQG Costa Rica
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 15 | 9 | 5 | 1 | 10 | 32 | T H T T B |
2 | ![]() | 15 | 9 | 4 | 2 | 14 | 31 | H B T T B |
3 | ![]() | 15 | 7 | 8 | 0 | 10 | 29 | H T H H T |
4 | ![]() | 15 | 7 | 3 | 5 | 6 | 24 | B H H T T |
5 | ![]() | 15 | 6 | 4 | 5 | 1 | 22 | B T H B T |
6 | ![]() | 15 | 5 | 4 | 6 | -2 | 19 | B H T T B |
7 | ![]() | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | H B B B T |
8 | 15 | 5 | 2 | 8 | -2 | 17 | B T H H T | |
9 | ![]() | 15 | 5 | 2 | 8 | -8 | 17 | T B B B T |
10 | ![]() | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 14 | B H B H B |
11 | ![]() | 16 | 2 | 6 | 8 | -8 | 12 | B H H T B |
12 | 15 | 2 | 5 | 8 | -12 | 11 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại