Thứ Bảy, 05/04/2025
LiveScore Lịch thi đấu Kết quả Bảng xếp hạng Trực tiếp Link xem

Trực tiếp kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs New Mexico United hôm nay 23-04-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 23/4

Kết thúc

Colorado Springs Switchbacks FC

Colorado Springs Switchbacks FC

2 : 1

New Mexico United

New Mexico United

Hiệp một: 0-0
CN, 07:00 23/04/2023
Vòng 7 - Hạng 2 Mỹ
Switchbacks Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Santiago Moar
46
(og) Harry Swartz
67
Greg Hurst (Thay: Josh Dolling)
68
Daniel Bruce (Thay: Santiago Moar)
68
Drew Skundrich (Kiến tạo: Devon Williams)
70
Aaron Wheeler (Thay: Romario Williams)
76
Josh Suggs (Thay: Harry Swartz)
81
James Ockford (Thay: Jairo Henriquez)
82
Will Seymore
88
Dennis Erdmann (Thay: Steven Echevarria)
90

Thống kê trận đấu Colorado Springs Switchbacks FC vs New Mexico United

số liệu thống kê
Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
New Mexico United
New Mexico United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Colorado Springs Switchbacks FC vs New Mexico United

Colorado Springs Switchbacks FC (5-4-1): Christian Herrera (1), Maalique Foster (99), Matthew Mahoney (5), Oskar Agren (23), Duke Lacroix (14), Patrick Seagrist (20), Drew Skundrich (12), Steven Echevarria (13), Devon Williams (80), Jairo Henriquez (17), Romario Williams (9)

New Mexico United (4-2-3-1): Alexandros Tambakis (1), Harry Swartz (33), Will Seymore (16), Kalen Ryden (22), Austin Yearwood (3), Sam Hamilton (4), Justin Portillo (43), Amando Moreno (10), Sergio Rivas (7), Santiago Moar (11), Josh Dolling (9)

Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
5-4-1
1
Christian Herrera
99
Maalique Foster
5
Matthew Mahoney
23
Oskar Agren
14
Duke Lacroix
20
Patrick Seagrist
12
Drew Skundrich
13
Steven Echevarria
80
Devon Williams
17
Jairo Henriquez
9
Romario Williams
9
Josh Dolling
11
Santiago Moar
7
Sergio Rivas
10
Amando Moreno
43
Justin Portillo
4
Sam Hamilton
3
Austin Yearwood
22
Kalen Ryden
16
Will Seymore
33
Harry Swartz
1
Alexandros Tambakis
New Mexico United
New Mexico United
4-2-3-1
Thay người
76’
Romario Williams
Aaron Wheeler
68’
Josh Dolling
Greg Hurst
82’
Jairo Henriquez
James Ockford
68’
Santiago Moar
Daniel Bruce
90’
Steven Echevarria
Dennis Erdmann
81’
Harry Swartz
Josh Suggs
Cầu thủ dự bị
Aaron Wheeler
Alex Waggoner
Dillon Clarke
Greg Hurst
Joe Kuzminsky
Daniel Bruce
Deshane Beckford
Josh Suggs
Jay Chapman
Milo Garvanian
James Ockford
Kyle Colonna
Dennis Erdmann
Ford Parker

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây New Mexico United

Hạng 2 Mỹ
30/03 - 2025
27/10 - 2024
23/09 - 2024
15/09 - 2024
07/09 - 2024
12/08 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San Antonio FCSan Antonio FC4400512T T T T
2Louisville City FCLouisville City FC4310510T H T T
3FC TulsaFC Tulsa430129T T B T
4Loudoun UnitedLoudoun United430139T T B T
5Monterey Bay FCMonterey Bay FC430159B T T T
6New Mexico UnitedNew Mexico United430129B T T T
7Detroit City FCDetroit City FC421117T T H B
8North Carolina FCNorth Carolina FC421117H B T T
9Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds421117H B T T
10Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC412105H B H T
11El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive412105H H B T
12Lexington SCLexington SC412115T H H B
13Indy ElevenIndy Eleven311114T H B
14Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC311104T B H
15Orange County SCOrange County SC3111-14T H B
16Sacramento Republic FCSacramento Republic FC311104T H B
17Charleston BatteryCharleston Battery310203B T B
18Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies3102-13B B T
19Birmingham LegionBirmingham Legion4022-42B H H B
20Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC4022-32B H H B
21Oakland RootsOakland Roots4013-41B B B H
22Rhode IslandRhode Island3012-41B H B
23Hartford AthleticHartford Athletic3003-40B B B
24Miami FCMiami FC4004-60B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X