Chủ Nhật, 06/04/2025
LiveScore Lịch thi đấu Kết quả Bảng xếp hạng Trực tiếp Link xem

Trực tiếp kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs San Antonio FC hôm nay 10-09-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 10/9

Kết thúc

Colorado Springs Switchbacks FC

Colorado Springs Switchbacks FC

1 : 1

San Antonio FC

San Antonio FC

Hiệp một: 0-0
CN, 08:00 10/09/2023
Vòng 27 - Hạng 2 Mỹ
Switchbacks Stadium
 
Lamar Batista (Thay: Carter Manley)
17
Rida Zouhir
56
Jairo Henriquez (Thay: Tyreek Magee)
61
Nathan Fogaca (Thay: Tani Oluwaseyi)
69
Delentz Pierre (Thay: Duke Lacroix)
70
Santiago Patino (Kiến tạo: Jorge Hernandez)
71
Steven Echevarria
74
Aaron Wheeler (Thay: Juan Tejada)
77
Jay Chapman (Thay: Steven Echevarria)
77
Marco Rios (Thay: Maalique Foster)
77
Marco Rios
84
Trova Boni (Thay: Rida Zouhir)
87
Ignacio Bailone (Thay: Santiago Patino)
87
Trova Boni
90

Thống kê trận đấu Colorado Springs Switchbacks FC vs San Antonio FC

số liệu thống kê
Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
San Antonio FC
San Antonio FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Colorado Springs Switchbacks FC vs San Antonio FC

Colorado Springs Switchbacks FC (4-4-2): Christian Herrera (1), Drew Skundrich (12), James Musa (41), Oskar Agren (23), Duke Lacroix (14), Steven Echevarria (13), Deshane Beckford (11), Devon Williams (80), Juan Tejada (27), Maalique Foster (99), Tyreek Magee (7)

San Antonio FC (4-4-2): Jordan Farr (1), Carter Manley (2), Connor Maloney (31), Fabien Garcia (4), Mitchell Taintor (3), Jorge Hernandez (8), Rida Zouhir (18), Jacori Hayes (5), Juan Azocar (7), Santiago Patino (19), Tani Oluwaseyi (16)

Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
4-4-2
1
Christian Herrera
12
Drew Skundrich
41
James Musa
23
Oskar Agren
14
Duke Lacroix
13
Steven Echevarria
11
Deshane Beckford
80
Devon Williams
27
Juan Tejada
99
Maalique Foster
7
Tyreek Magee
16
Tani Oluwaseyi
19
Santiago Patino
7
Juan Azocar
5
Jacori Hayes
18
Rida Zouhir
8
Jorge Hernandez
3
Mitchell Taintor
4
Fabien Garcia
31
Connor Maloney
2
Carter Manley
1
Jordan Farr
San Antonio FC
San Antonio FC
4-4-2
Thay người
61’
Tyreek Magee
Jairo Henriquez
17’
Carter Manley
Lamar Batista
70’
Duke Lacroix
Delentz Pierre
69’
Tani Oluwaseyi
Nathan Uiliam Fogaca
77’
Juan Tejada
Aaron Wheeler
87’
Santiago Patino
Ignacio Bailone
77’
Steven Echevarria
Jay Chapman
87’
Rida Zouhir
Trova Boni
77’
Maalique Foster
Marco Rios
Cầu thủ dự bị
Aaron Wheeler
Lamar Batista
Joe Kuzminsky
Isaiah Parker
Matthew Mahoney
Ignacio Bailone
Jay Chapman
Nathan Uiliam Fogaca
Jairo Henriquez
Carlos Mercado
Marco Rios
Mohammed Abu
Delentz Pierre
Trova Boni

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây San Antonio FC

Hạng 2 Mỹ
30/03 - 2025
23/03 - 2025
09/03 - 2025
27/10 - 2024
20/10 - 2024
29/09 - 2024
01/09 - 2024
18/08 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Loudoun UnitedLoudoun United5401512T T B T T
2San Antonio FCSan Antonio FC4400512T T T T
3Louisville City FCLouisville City FC4310510T H T T
4Monterey Bay FCMonterey Bay FC5311510B T T T H
5FC TulsaFC Tulsa430129T T B T
6New Mexico UnitedNew Mexico United430129B T T T
7Detroit City FCDetroit City FC522118T T H B H
8North Carolina FCNorth Carolina FC522118H B T T
9Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds421117H B T T
10Charleston BatteryCharleston Battery420216B T B
11Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC412105H B H T
12El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive412105H H B T
13Lexington SCLexington SC412115T H H B
14Indy ElevenIndy Eleven412115T H B
15Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC311104T B H
16Orange County SCOrange County SC3111-14T H B
17Rhode IslandRhode Island4112-14B H B T
18Sacramento Republic FCSacramento Republic FC311104T H B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies4103-23B B T
20Birmingham LegionBirmingham Legion4022-42B H H B
21Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC4022-32B H H B
22Oakland RootsOakland Roots5014-71B B B H B
23Hartford AthleticHartford Athletic4004-60B B B B
24Miami FCMiami FC4004-60B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X