![]() Benson Sakala (Thay: Kelvin Kapumbu) 13 | |
![]() Benson Sakala (Thay: Kelvin Kapumbu) 17 | |
![]() Benjaloud Youssouf 45 | |
![]() Aymeric Ahmed (Thay: Ali M'Madi) 65 | |
![]() Emmanuel Banda (Thay: Larry Bwalya) 66 | |
![]() Emmanuel Banda 67 | |
![]() Emmanuel Banda (Thay: Lubambo Musonda) 67 | |
![]() Patson Daka 71 | |
![]() William Vouama (Thay: Ibroihim Youssouf) 73 | |
![]() Soiyir Sanali 73 | |
![]() Soiyir Sanali (Thay: Yacine Bourhane) 74 | |
![]() Evans Kangwa (Thay: Lameck Banda) 84 | |
![]() Dominic Chanda (Thay: Lubambo Musonda) 84 | |
![]() Golden Mafwenta (Thay: Stoppila Sunzu) 84 | |
![]() Edward Chilufya (Thay: Lubambo Musonda) 84 | |
![]() Yannis Kari 85 | |
![]() Yannis Kari (Thay: Said Bakari) 85 | |
![]() Zaid Amir (Thay: Kassim Ahamada) 86 |
Thống kê trận đấu Comoros vs Zambia
số liệu thống kê

Comoros

Zambia
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Comoros vs Zambia
Thay người | |||
65’ | Ali M'Madi Aymeric Ahmed | 13’ | Kelvin Kapumbu Benson Sakala |
73’ | Ibroihim Youssouf William Vouama | 66’ | Larry Bwalya Emmanuel Banda |
74’ | Yacine Bourhane Soiyir Sanali | 84’ | Lameck Banda Evans Kangwa |
85’ | Said Bakari Yannis Kari | 84’ | Stoppila Sunzu Golden Mafwenta |
86’ | Kassim Ahamada Zaid Amir | 84’ | Lubambo Musonda Edward Chilufya |
Cầu thủ dự bị | |||
Adel A Anzimati Aboudou | Toaster Nsabata | ||
Yannis Kari | Dominic Chanda | ||
Zaid Amir | Tandi Mwape | ||
William Vouama | Emmanuel Banda | ||
Youssouf M'Changama | Benson Sakala | ||
Raimane Daou | Evans Kangwa | ||
Ali Nadhoim Ahamada | Golden Mafwenta | ||
Soiyir Sanali | Edward Chilufya | ||
Aaron Kamardin | Clatous Chama | ||
Aymeric Ahmed | John Chishimba | ||
Affane Said Djambae | Francis Mwansa | ||
Wisdom Libamba |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Can Cup
Thành tích gần đây Comoros
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
Can Cup
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
Thành tích gần đây Zambia
Can Cup
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
Giao hữu
Bảng xếp hạng Can Cup
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại