Chủ Nhật, 06/04/2025
Ronan Darcy (Thay: Ade Adeyemo)
30
Christoph Klarer
45+1'
Tyreece John-Jules (Thay: Tola Showunmi)
59
Ethan Laird (Thay: Lee Buchanan)
63
Marc Leonard (Thay: Willum Willumsson)
73
Lyndon Dykes (Thay: Alfie May)
73
Rushian Hepburn-Murphy (Thay: Max Anderson)
73
Bradley Ibrahim (Thay: Panutche Camara)
73
Junior Quitirna (Thay: Harry Forster)
77
Jack Roles (Thay: Dion Conroy)
78
Jay Stansfield (Kiến tạo: Keshi Anderson)
79
Tyreece John-Jules
86
Luke Harris (Thay: Jay Stansfield)
90
Taylor Gardner-Hickman (Thay: Keshi Anderson)
90

Thống kê trận đấu Crawley Town vs Birmingham City

số liệu thống kê
Crawley Town
Crawley Town
Birmingham City
Birmingham City
38 Kiểm soát bóng 62
11 Phạm lỗi 15
21 Ném biên 38
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
2 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Crawley Town vs Birmingham City

Crawley Town (3-4-2-1): Joe Wollacott (1), Toby Mullarkey (24), Dion Conroy (3), Charlie Barker (5), Harry Forster (7), Ade Adeyemo (22), Max Anderson (6), Panutche Camará (12), Will Swan (9), Jeremy Kelly (19), Tola Showunmi (29)

Birmingham City (3-4-2-1): Ryan Allsop (21), Krystian Bielik (6), Christoph Klarer (4), Ben Davies (25), Keshi Anderson (14), Lee Buchanan (3), Tomoki Iwata (24), Seung Ho Paik (13), Willum Thor Willumsson (18), Jay Stansfield (28), Alfie May (9)

Crawley Town
Crawley Town
3-4-2-1
1
Joe Wollacott
24
Toby Mullarkey
3
Dion Conroy
5
Charlie Barker
7
Harry Forster
22
Ade Adeyemo
6
Max Anderson
12
Panutche Camará
9
Will Swan
19
Jeremy Kelly
29
Tola Showunmi
9
Alfie May
28
Jay Stansfield
18
Willum Thor Willumsson
13
Seung Ho Paik
24
Tomoki Iwata
3
Lee Buchanan
14
Keshi Anderson
25
Ben Davies
4
Christoph Klarer
6
Krystian Bielik
21
Ryan Allsop
Birmingham City
Birmingham City
3-4-2-1
Thay người
30’
Ade Adeyemo
Ronan Darcy
63’
Lee Buchanan
Ethan Laird
59’
Tola Showunmi
Tyreece John-Jules
73’
Alfie May
Lyndon Dykes
73’
Max Anderson
Rushian Hepburn-Murphy
73’
Willum Willumsson
Marc Leonard
73’
Panutche Camara
Bradley Ibrahim
90’
Keshi Anderson
Taylor Gardner-Hickman
77’
Harry Forster
Junior Quitirna
90’
Jay Stansfield
Luke Harris
78’
Dion Conroy
Jack Roles
Cầu thủ dự bị
Eddie Beach
Bailey Peacock-Farrell
Jack Roles
Lyndon Dykes
Ronan Darcy
Taylor Gardner-Hickman
Rushian Hepburn-Murphy
Emil Hansson
Bradley Ibrahim
Luke Harris
Tyreece John-Jules
Ethan Laird
Junior Quitirna
Marc Leonard

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
24/12 - 2024

Thành tích gần đây Crawley Town

Hạng 3 Anh
05/04 - 2025
02/04 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025

Thành tích gần đây Birmingham City

Hạng 3 Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Birmingham CityBirmingham City3928834392T H T T T
2WrexhamWrexham4124982781T T T H T
3Wycombe WanderersWycombe Wanderers40211272875B T T H B
4Stockport CountyStockport County41211192474T B T T T
5Charlton AthleticCharlton Athletic412110101973T B T T H
6Bolton WanderersBolton Wanderers4020614566B B B T T
7ReadingReading40181111665T H T B T
8HuddersfieldHuddersfield40197141464B T B B T
9Leyton OrientLeyton Orient40186161560B T T B H
10BlackpoolBlackpool411515111060B T T T B
11Lincoln CityLincoln City41141215854T H B T H
12BarnsleyBarnsley4115917-754B H H B B
13StevenageStevenage40141016-552B H B B T
14Rotherham UnitedRotherham United4014917-451H B B T T
15Peterborough UnitedPeterborough United4013918-948T T B T B
16Exeter CityExeter City4013918-1448H H B T B
17Mansfield TownMansfield Town4013819-947B T T B B
18Northampton TownNorthampton Town41111317-1746H B H B T
19Wigan AthleticWigan Athletic39111216-445T B H B H
20Bristol RoversBristol Rovers4112623-2542B B B B B
21Burton AlbionBurton Albion4091219-1839B T B T B
22Crawley TownCrawley Town419923-3036B T T B B
23Cambridge UnitedCambridge United4181122-2535B H H H T
24Shrewsbury TownShrewsbury Town407825-3229B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X