![]() Jack Roles (Kiến tạo: Ade Adeyemo) 10 | |
![]() Tola Showunmi 13 | |
![]() Paudie O'Connor (Kiến tạo: Jack Moylan) 19 | |
![]() Tyreece John-Jules 22 | |
![]() Jovon Makama (Kiến tạo: Tendayi Darikwa) 39 | |
![]() Max Anderson 46 | |
![]() Max Anderson (Thay: Benjamin Tanimu) 46 | |
![]() Gavan Holohan (Thay: Tyreece John-Jules) 46 | |
![]() Erik Ring 47 | |
![]() Jack Moylan (Kiến tạo: Erik Ring) 48 | |
![]() Sonny Fish (Thay: Tola Showunmi) 70 | |
![]() Bailey Cadamarteri (Thay: Freddie Draper) 70 | |
![]() Reeco Hackett (Thay: Jovon Makama) 71 | |
![]() John McKiernan (Thay: Jack Moylan) 79 | |
![]() Adam Jackson 79 | |
![]() Adam Jackson (Thay: Paudie O'Connor) 79 | |
![]() Rafiq Khaleel (Thay: Ade Adeyemo) 80 | |
![]() Jeremy Kelly 82 | |
![]() Dom Jefferies (Thay: Erik Ring) 84 | |
![]() George Wickens 90+5' |
Thống kê trận đấu Crawley Town vs Lincoln City
số liệu thống kê

Crawley Town

Lincoln City
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Crawley Town vs Lincoln City
Crawley Town (3-4-2-1): Eddie Beach (16), Toby Mullarkey (24), Joy Mukena (20), Charlie Barker (5), Ade Adeyemo (22), Jeremy Kelly (19), Bradley Ibrahim (23), Benjamin Tanimu (17), Tyreece John-Jules (45), Jack Roles (11), Tola Showunmi (29)
Lincoln City (3-1-4-2): George Wickens (1), Tendayi Darikwa (2), Paudie O'Connor (15), Sean Roughan (23), Ethan Erhahon (6), Erik Ring (12), Jack Moylan (28), Lewis Montsma (4), Ethan Hamilton (11), Freddie Draper (34), Jovon Makama (27)

Crawley Town
3-4-2-1
16
Eddie Beach
24
Toby Mullarkey
20
Joy Mukena
5
Charlie Barker
22
Ade Adeyemo
19
Jeremy Kelly
23
Bradley Ibrahim
17
Benjamin Tanimu
45
Tyreece John-Jules
11
Jack Roles
29
Tola Showunmi
27
Jovon Makama
34
Freddie Draper
11
Ethan Hamilton
4
Lewis Montsma
28
Jack Moylan
12
Erik Ring
6
Ethan Erhahon
23
Sean Roughan
15
Paudie O'Connor
2
Tendayi Darikwa
1
George Wickens

Lincoln City
3-1-4-2
Thay người | |||
46’ | Benjamin Tanimu Max Anderson | 70’ | Freddie Draper Bailey Cadamarteri |
46’ | Tyreece John-Jules Gavan Holohan | 71’ | Jovon Makama Reeco Hackett |
70’ | Tola Showunmi Sonny Fish | 79’ | Paudie O'Connor Adam Jackson |
80’ | Ade Adeyemo Rafiq Khaleel | 79’ | Jack Moylan JJ McKiernan |
84’ | Erik Ring Dom Jefferies |
Cầu thủ dự bị | |||
Joe Wollacott | Jamie Pardington | ||
Cameron Bragg | Adam Jackson | ||
Max Anderson | Reeco Hackett | ||
Sonny Fish | Robert Street | ||
Rafiq Khaleel | Conor McGrandles | ||
Gavan Holohan | Dom Jefferies | ||
Bailey Cadamarteri | |||
JJ McKiernan | |||
Tyler Walker |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 3 Anh
Cúp FA
Hạng 3 Anh
Thành tích gần đây Crawley Town
Hạng 3 Anh
Thành tích gần đây Lincoln City
Hạng 3 Anh