Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Crewe Alexandra vs Bradford City hôm nay 07-12-2024

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 07/12

Kết thúc

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

1 : 1

Bradford City

Bradford City

Hiệp một: 0-0
T7, 19:30 07/12/2024
Vòng 19 - Hạng 4 Anh
Mornflake Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aden Baldwin
40
Matus Holicek (Thay: Max Conway)
46
Omar Bogle (Kiến tạo: Jack Lankester)
47
Jay Benn
48
Shilow Tracey
51
Max Sanders
54
Alexander Pattison (Kiến tạo: Jay Benn)
55
Alexander Pattison
57
Zac Williams
58
Richard Smallwood
58
Jack Powell (Thay: Omar Bogle)
66
Charlie Finney (Thay: Max Sanders)
70
Vadaine Oliver (Thay: Calum Kavanagh)
79
Bradley Halliday (Thay: Aden Baldwin)
80
Adrien Thibaut (Thay: Joel Tabiner)
88
Jack Powell
90+2'
Sam Walker
90+7'

Thống kê trận đấu Crewe Alexandra vs Bradford City

số liệu thống kê
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
Bradford City
Bradford City
53 Kiểm soát bóng 47
20 Phạm lỗi 12
28 Ném biên 35
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Crewe Alexandra vs Bradford City

Crewe Alexandra (3-4-3): Filip Marschall (12), James Connolly (18), Mickey Demetriou (5), Zac Williams (4), Ryan Cooney (2), Max Sanders (6), Joel Tabiner (11), Max Conway (25), Omar Bogle (9), Jack Lankester (14), Shilow Tracey (10)

Bradford City (3-4-3): Sam Walker (1), Aden Baldwin (15), Paul Huntington (20), Jack Shepherd (24), Jay Benn (27), Alex Pattison (16), Richard Smallwood (6), Lewis Richards (3), Jamie Walker (7), Calum Kavanagh (8), Bobby Pointon (23)

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
3-4-3
12
Filip Marschall
18
James Connolly
5
Mickey Demetriou
4
Zac Williams
2
Ryan Cooney
6
Max Sanders
11
Joel Tabiner
25
Max Conway
9
Omar Bogle
14
Jack Lankester
10
Shilow Tracey
23
Bobby Pointon
8
Calum Kavanagh
7
Jamie Walker
3
Lewis Richards
6
Richard Smallwood
16
Alex Pattison
27
Jay Benn
24
Jack Shepherd
20
Paul Huntington
15
Aden Baldwin
1
Sam Walker
Bradford City
Bradford City
3-4-3
Thay người
46’
Max Conway
Matús Holícek
79’
Calum Kavanagh
Vadaine Oliver
66’
Omar Bogle
Jack Powell
80’
Aden Baldwin
Brad Halliday
70’
Max Sanders
Charlie Finney
88’
Joel Tabiner
Adrien Thibaut
Cầu thủ dự bị
Tom Booth
Colin Doyle
Jamie Knight-Lebel
Brad Halliday
Matús Holícek
Clarke Oduor
Owen Alan Lunt
Ciaran Kelly
Jack Powell
Vadaine Oliver
Charlie Finney
Oliver Sanderson
Adrien Thibaut
Corry Evans

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
02/04 - 2025
29/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025

Thành tích gần đây Bradford City

Hạng 4 Anh
02/04 - 2025
29/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1WalsallWalsall40201282472B H H H H
2Bradford CityBradford City402010101870B B T H B
3Port ValePort Vale40191381370T T B T T
4Notts CountyNotts County401911102268T B H T T
5Doncaster RoversDoncaster Rovers391910101367B H H T H
6AFC WimbledonAFC Wimbledon401811112265B T H H B
7Grimsby TownGrimsby Town4019516-362B B T T B
8Crewe AlexandraCrewe Alexandra4015169861H H H B T
9Colchester UnitedColchester United4014179859T T B B H
10ChesterfieldChesterfield391610131658T T H T T
11Salford CitySalford City39151212457H B T T H
12Fleetwood TownFleetwood Town40141412856H B H T T
13BromleyBromley40131413153B H B B H
14Swindon TownSwindon Town40121513051H H H B T
15Cheltenham TownCheltenham Town40131116-850T H B B B
16BarrowBarrow40131017-349H H T B H
17Newport CountyNewport County4013819-1647B T B B H
18MK DonsMK Dons4013720-1146B T H B B
19GillinghamGillingham39111216-845T H H H H
20Harrogate TownHarrogate Town4012919-1845T B H H T
21Accrington StanleyAccrington Stanley40101218-1342T H H H B
22Tranmere RoversTranmere Rovers4091318-2640T T H T B
23MorecambeMorecambe4010624-2136B H B T T
24Carlisle UnitedCarlisle United4071023-3031B T H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X