![]() Nicolás Goitea (Kiến tạo: Mariano Mino) 10 | |
![]() Freddy Mina 17 | |
![]() Brian Heras 23 | |
![]() Glendys Mina 23 | |
![]() Brian Heras 26 | |
![]() Edisson Recalde (Thay: Michael Mieles) 31 | |
![]() Facundo Pons 32 | |
![]() Facundo Pons 48 | |
![]() Erick Zuniga (Thay: Mariano Mino) 58 | |
![]() Jose Jordano Zambrano (Thay: Luis Armando Castro Garzon) 59 | |
![]() Daniel Porozo (Thay: Emiliano Romero Clavijo) 61 | |
![]() Miguel Perea (Thay: Freddy Mina) 70 | |
![]() Ignacio Gariglio 77 | |
![]() Nicolas Ariel Messiniti (Thay: Jostin Alman) 78 | |
![]() Mateo Viera (Thay: Glendys Mina) 85 | |
![]() Jhomil Delgado (Thay: Jorge Valdez Chamorro) 86 | |
![]() Ronaldo Lora 90+6' |
Thống kê trận đấu Delfin vs CSD Macara
số liệu thống kê

Delfin
CSD Macara
38 Kiểm soát bóng 62
14 Phạm lỗi 17
17 Ném biên 11
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
12 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Delfin vs CSD Macara
Thay người | |||
31’ | Michael Mieles Edisson Recalde | 61’ | Emiliano Romero Clavijo Daniel Porozo |
58’ | Mariano Mino Erick Zuniga | 70’ | Freddy Mina Miguel Perea |
59’ | Luis Armando Castro Garzon Jose Jordano Zambrano | 85’ | Glendys Mina Mateo Viera |
78’ | Jostin Alman Nicolas Ariel Messiniti | 86’ | Jorge Valdez Chamorro Jhomil Delgado |
Cầu thủ dự bị | |||
Jefferson Nazareno | Jairo Jimenez | ||
Enzo Gaggi | Martin Tello | ||
Nicolas Ariel Messiniti | Jhomil Delgado | ||
Kevin Sambonino | Mateo Viera | ||
Gianni Cagua | Jose Gabriel Cevallos | ||
Jean Humanante | Edwin Mesa | ||
Adrian Arteaga | Daniel Porozo | ||
Raul Becerra | Miguel Perea | ||
Edisson Recalde | Daniel Xavier Bravo Arroyo | ||
Thiago Ozaeta | |||
Jose Jordano Zambrano | |||
Erick Zuniga |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Delfin
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây CSD Macara
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H B T T H |
4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B H T T T | |
5 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H T H T |
7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
8 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -5 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H H T B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B B H B |
12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
14 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | T H B H B |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
16 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại