Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Ben Brereton 8 | |
![]() Ben Brereton (Kiến tạo: Tyrhys Dolan) 20 | |
![]() Graeme Shinnie 28 | |
![]() Tom Lawrence 50 | |
![]() Darragh Lenihan 59 | |
![]() John Buckley 85 | |
![]() Reda Khadra 88 | |
![]() Ian Poveda 89 | |
![]() Curtis Davies 89 | |
![]() Lewis Travis 90 |
Thống kê trận đấu Derby County Football Club vs Blackburn


Diễn biến Derby County Football Club vs Blackburn

Thẻ vàng cho Lewis Travis.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Ian Poveda.

G O O O A A A L - Curtis Davies đang nhắm đến!
![G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

Thẻ vàng cho Reda Khadra.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Sam Gallagher sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ian Poveda.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho John Buckley.
Graeme Shinnie sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Festy Ebosele.
Tyrhys Dolan sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Reda Khadra.
Tyrhys Dolan sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Thẻ vàng cho Darragh Lenihan.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Tom Lawrence.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Kamil Jozwiak ra sân và anh ấy được thay thế bởi Colin Kazim-Richards.
Louie Sibley sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Baldock.
Kamil Jozwiak sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Đội hình xuất phát Derby County Football Club vs Blackburn
Derby County Football Club (4-2-3-1): Kelle Roos (21), Nathan Byrne (2), Phil Jagielka (6), Curtis Davies (33), Craig Forsyth (3), Max Bird (8), Graeme Shinnie (4), Kamil Jozwiak (7), Ravel Morrison (11), Louie Sibley (17), Tom Lawrence (10)
Blackburn (4-3-3): Thomas Kaminski (1), John Buckley (21), Jan Paul van Hecke (25), Darragh Lenihan (26), Tayo Edun (20), Lewis Travis (27), Bradley Johnson (4), Joe Rothwell (8), Tyrhys Dolan (10), Sam Gallagher (9), Ben Brereton (22)


Thay người | |||
46’ | Kamil Jozwiak Colin Kazim-Richards | 75’ | Tyrhys Dolan Reda Khadra |
46’ | Louie Sibley Sam Baldock | 87’ | Sam Gallagher Ian Poveda |
76’ | Graeme Shinnie Festy Ebosele |
Cầu thủ dự bị | |||
David Marshall | Aynsley Pears | ||
Lee Buchanan | Hayden Carter | ||
Richard Stearman | Joe Rankin-Costello | ||
Louie Watson | Jacob Davenport | ||
Festy Ebosele | Leighton Clarkson | ||
Colin Kazim-Richards | Reda Khadra | ||
Sam Baldock | Ian Poveda |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Derby County Football Club
Thành tích gần đây Blackburn
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại