![]() Usmane Kamara 23 | |
![]() Jaba Jigauri 34 | |
![]() (Pen) Vladimer Mamuchashvili 73 | |
![]() Nika Gagnidze 76 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Dila Gori
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Dinamo Batumi
VĐQG Georgia
Giao hữu
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T T T H H |
2 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H T H T T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 10 | H B T T T |
4 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
5 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | B T T H B |
6 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -5 | 7 | B T T H B |
7 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B H B B T |
8 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | H B T B B |
9 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B B T |
10 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại