![]() Jay Koorndijk (Thay: Josh Flint) 24 | |
![]() Mauro Savastano (Kiến tạo: Christian Conteh) 25 | |
![]() Damon Mirani 26 | |
![]() Stijn Meijer (Kiến tạo: Christian Conteh) 34 | |
![]() Robert Muehren (Kiến tạo: Gaetano Oristanio) 36 | |
![]() Jose Pascual (Kiến tạo: Ersin Zehir) 44 | |
![]() Ersin Zehir 46 | |
![]() Jerailly Wielzen 67 | |
![]() Kevin Visser (Thay: Gaetano Oristanio) 69 | |
![]() Lequincio Zeefuik (Thay: Martijn Kaars) 69 | |
![]() Sergio Tremour (Thay: Christian Conteh) 69 | |
![]() Kevin Vermeulen (Thay: Jose Pascual) 70 | |
![]() Billy van Duijl (Thay: Boy Deul) 74 | |
![]() Jaymillio Pinas (Thay: Jacky Donkor) 81 | |
![]() Alessio Miceli (Thay: Jari Schuurman) 81 | |
![]() Francesco Antonucci (Kiến tạo: Jay Koorndijk) 83 | |
![]() Jurian Hobbel (Thay: Jerailly Wielzen) 85 |
Thống kê trận đấu Dordrecht vs Volendam
số liệu thống kê

Dordrecht

Volendam
42 Kiểm soát bóng 58
7 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 14
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dordrecht vs Volendam
Dordrecht (4-3-3): Liam Bossin (1), Jerailly Wielzen (18), Toine van Huizen (21), Anouar El Azzouzi (24), Mauro Savastano (15), Jari Schuurman (7), Ersin Zehir (6), Jose Pascual (8), Christian Conteh (10), Stijn Meijer (9), Jacky Donkor (11)
Volendam (4-2-3-1): Filip Stankovic (1), Walid Ould Chikh (33), Alex Plat (6), Damon Mirani (4), Josh Flint (28), Boy Deul (30), Francesco Antonucci (19), Daryl van Mieghem (7), Gaetano Oristanio (10), Martijn Kaars (9), Robert Muehren (21)

Dordrecht
4-3-3
1
Liam Bossin
18
Jerailly Wielzen
21
Toine van Huizen
24
Anouar El Azzouzi
15
Mauro Savastano
7
Jari Schuurman
6
Ersin Zehir
8
Jose Pascual
10
Christian Conteh
9
Stijn Meijer
11
Jacky Donkor
21
Robert Muehren
9
Martijn Kaars
10
Gaetano Oristanio
7
Daryl van Mieghem
19
Francesco Antonucci
30
Boy Deul
28
Josh Flint
4
Damon Mirani
6
Alex Plat
33
Walid Ould Chikh
1
Filip Stankovic

Volendam
4-2-3-1
Thay người | |||
69’ | Christian Conteh Sergio Tremour | 24’ | Josh Flint Jay Koorndijk |
70’ | Jose Pascual Kevin Vermeulen | 69’ | Gaetano Oristanio Kevin Visser |
81’ | Jari Schuurman Alessio Miceli | 69’ | Martijn Kaars Lequincio Zeefuik |
81’ | Jacky Donkor Jaymillio Pinas | 74’ | Boy Deul Billy van Duijl |
85’ | Jerailly Wielzen Jurian Hobbel |
Cầu thủ dự bị | |||
Alessio Miceli | Billy van Duijl | ||
Max van Herk | Imran Nazih | ||
Joey Koorevaar | Jordi Blom | ||
Jurian Hobbel | Kevin Visser | ||
Jop van der Avert | Lequincio Zeefuik | ||
Kevin Vermeulen | Samir Ben Sallam | ||
Sergio Tremour | Mike Eerdhuijzen | ||
Sefik Abali | Dion Vlak | ||
Jaymillio Pinas | Barry Lauwers | ||
Jay Koorndijk |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Dordrecht
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Volendam
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 22 | 4 | 6 | 38 | 70 | T T T T T |
2 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 24 | 59 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 18 | 4 | 10 | 19 | 58 | T T T B T |
5 | ![]() | 32 | 16 | 8 | 8 | 13 | 56 | T B B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | T T B T T |
8 | ![]() | 32 | 15 | 5 | 12 | 8 | 50 | B B T T T |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 8 | 12 | 0 | 44 | B T B H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 7 | 13 | 1 | 40 | B T T T H |
14 | ![]() | 32 | 8 | 10 | 14 | -7 | 34 | B B B H B |
15 | ![]() | 32 | 9 | 7 | 16 | -23 | 34 | T B H T H |
16 | ![]() | 32 | 8 | 7 | 17 | -10 | 31 | B B B B B |
17 | ![]() | 32 | 6 | 12 | 14 | -30 | 30 | H B H B H |
18 | ![]() | 31 | 6 | 5 | 20 | -22 | 23 | B B H H B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -23 | 8 | T H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại