Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Dordrecht vs Volendam hôm nay 30-04-2022

Giải Hạng nhất Hà Lan - Th 7, 30/4

Kết thúc

Dordrecht

Dordrecht

3 : 2
Hiệp một: 3-1
T7, 01:00 30/04/2022
Vòng 37 - Hạng nhất Hà Lan
Riwal Hoogwerkers Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jay Koorndijk (Thay: Josh Flint)
24
Mauro Savastano (Kiến tạo: Christian Conteh)
25
Damon Mirani
26
Stijn Meijer (Kiến tạo: Christian Conteh)
34
Robert Muehren (Kiến tạo: Gaetano Oristanio)
36
Jose Pascual (Kiến tạo: Ersin Zehir)
44
Ersin Zehir
46
Jerailly Wielzen
67
Kevin Visser (Thay: Gaetano Oristanio)
69
Lequincio Zeefuik (Thay: Martijn Kaars)
69
Sergio Tremour (Thay: Christian Conteh)
69
Kevin Vermeulen (Thay: Jose Pascual)
70
Billy van Duijl (Thay: Boy Deul)
74
Jaymillio Pinas (Thay: Jacky Donkor)
81
Alessio Miceli (Thay: Jari Schuurman)
81
Francesco Antonucci (Kiến tạo: Jay Koorndijk)
83
Jurian Hobbel (Thay: Jerailly Wielzen)
85

Thống kê trận đấu Dordrecht vs Volendam

số liệu thống kê
Dordrecht
Dordrecht
Volendam
Volendam
42 Kiểm soát bóng 58
7 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 14
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Dordrecht vs Volendam

Dordrecht (4-3-3): Liam Bossin (1), Jerailly Wielzen (18), Toine van Huizen (21), Anouar El Azzouzi (24), Mauro Savastano (15), Jari Schuurman (7), Ersin Zehir (6), Jose Pascual (8), Christian Conteh (10), Stijn Meijer (9), Jacky Donkor (11)

Volendam (4-2-3-1): Filip Stankovic (1), Walid Ould Chikh (33), Alex Plat (6), Damon Mirani (4), Josh Flint (28), Boy Deul (30), Francesco Antonucci (19), Daryl van Mieghem (7), Gaetano Oristanio (10), Martijn Kaars (9), Robert Muehren (21)

Dordrecht
Dordrecht
4-3-3
1
Liam Bossin
18
Jerailly Wielzen
21
Toine van Huizen
24
Anouar El Azzouzi
15
Mauro Savastano
7
Jari Schuurman
6
Ersin Zehir
8
Jose Pascual
10
Christian Conteh
9
Stijn Meijer
11
Jacky Donkor
21
Robert Muehren
9
Martijn Kaars
10
Gaetano Oristanio
7
Daryl van Mieghem
19
Francesco Antonucci
30
Boy Deul
28
Josh Flint
4
Damon Mirani
6
Alex Plat
33
Walid Ould Chikh
1
Filip Stankovic
Volendam
Volendam
4-2-3-1
Thay người
69’
Christian Conteh
Sergio Tremour
24’
Josh Flint
Jay Koorndijk
70’
Jose Pascual
Kevin Vermeulen
69’
Gaetano Oristanio
Kevin Visser
81’
Jari Schuurman
Alessio Miceli
69’
Martijn Kaars
Lequincio Zeefuik
81’
Jacky Donkor
Jaymillio Pinas
74’
Boy Deul
Billy van Duijl
85’
Jerailly Wielzen
Jurian Hobbel
Cầu thủ dự bị
Alessio Miceli
Billy van Duijl
Max van Herk
Imran Nazih
Joey Koorevaar
Jordi Blom
Jurian Hobbel
Kevin Visser
Jop van der Avert
Lequincio Zeefuik
Kevin Vermeulen
Samir Ben Sallam
Sergio Tremour
Mike Eerdhuijzen
Sefik Abali
Dion Vlak
Jaymillio Pinas
Barry Lauwers
Jay Koorndijk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
30/10 - 2021
30/04 - 2022
18/09 - 2024

Thành tích gần đây Dordrecht

Hạng 2 Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Volendam

Hạng 2 Hà Lan
01/04 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3222463870T T T T T
2ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
3ExcelsiorExcelsior3217872459H B T T T
4CambuurCambuur32184101958T T T B T
5FC DordrechtFC Dordrecht3216881356T B B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7TelstarTelstar32148101550T T B T T
8FC EmmenFC Emmen3215512850B B T T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3111713140B T T T H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3281014-734B B B H B
15VVV-VenloVVV-Venlo329716-2334T B H T H
16Jong AjaxJong Ajax328717-1031B B B B B
17TOP OssTOP Oss3261214-3030H B H B H
18Jong PSVJong PSV316520-2223B B H H B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse329815-238T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X