![]() Anas Ouahim 5 | |
![]() Patryk Klimala 17 | |
![]() Ho Chun Anson Wong (Thay: Marcos Gondra Krug) 27 | |
![]() Anas Ouahim 45+1' | |
![]() Noah Baffoe (Thay: Victor Bertomeu de la Hoz) 46 | |
![]() Will Kennedy (Thay: Hayden Matthews) 46 | |
![]() Noah Baffoe 49 | |
![]() (Pen) Anas Ouahim 62 | |
![]() Felipe Alexandre Goncalves De Sa (Thay: Hei Wai Ma) 62 | |
![]() Leung Chun Pong (Thay: Daniel Almazan) 71 | |
![]() Wong Tsz Ho (Thay: Christian Alexander Jojo) 71 | |
![]() Hin Ting Lam (Thay: Jesse Joy Yin Yu) 71 | |
![]() Corey Hollman (Thay: Leo Sena) 74 | |
![]() Tiago Quintal (Thay: Joe Lolley) 74 | |
![]() Nathan Amanatidis (Thay: Patryk Klimala) 82 |
Thống kê trận đấu Eastern Sports Club vs Sydney FC
số liệu thống kê

Eastern Sports Club

Sydney FC
23 Kiểm soát bóng 77
18 Phạm lỗi 22
8 Ném biên 19
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eastern Sports Club vs Sydney FC
Thay người | |||
27’ | Marcos Gondra Krug Ho Chun Anson Wong | 46’ | Hayden Matthews Will Kennedy |
46’ | Victor Bertomeu de la Hoz Noah Baffoe | 74’ | Leo Sena Corey Hollman |
62’ | Hei Wai Ma Felipe Alexandre Goncalves De Sa | 74’ | Joe Lolley Tiago Quintal |
71’ | Daniel Almazan Leung Chun Pong | 82’ | Patryk Klimala Nathan Amanatidis |
71’ | Christian Alexander Jojo Tsz-Ho Wong | ||
71’ | Jesse Joy Yin Yu Hin Ting Lam |
Cầu thủ dự bị | |||
Noah Baffoe | Corey Hollman | ||
Felipe Alexandre Goncalves De Sa | Tiago Quintal | ||
Ho Chun Anson Wong | Jaiden Kucharski | ||
Leung Chun Pong | Nathan Amanatidis | ||
Liu Fu Yuen | Gus Hoefsloot | ||
Tsz-Ho Wong | Will Kennedy | ||
Hin Ting Lam | |||
Chin-Yu Lam | |||
Ka Tung Yeung | |||
Prabhat Gurung | |||
Chun-Ting Lee | |||
Cheung Man-Ho |
Nhận định Eastern Sports Club vs Sydney FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Eastern Sports Club
VĐQG Hong Kong
Cúp quốc gia Hong Kong
VĐQG Hong Kong
Thành tích gần đây Sydney FC
VĐQG Australia
AFC Champions League Two
VĐQG Australia
AFC Champions League Two
VĐQG Australia
Bảng xếp hạng AFC Champions League Two
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | T T T H | |
2 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B T H B |
3 | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 3 | B B B T | |
4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | B T T T T |
2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 12 | T T T B T | |
3 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 9 | T B B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -13 | 0 | B B B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | H T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | H T T H B |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | T B T H T |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | B B B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | B T H T T |
2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T T T B H | |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | B B H T H |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | T B B B B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 12 | T B B T T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | B B T H B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 0 | 5 | -12 | 3 | B T B B B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | H T B B T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 10 | T B T H B |
3 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | T B B T T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B H T H B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | H T T B T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | H H T T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B T H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B B B B H |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 12 | T B T T B |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | B H T T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | T T B B T |
4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -22 | 1 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại