![]() Anibal Leguizamon 27 | |
![]() (Pen) Sergio Lopez 39 | |
![]() Alexis Zapata (Thay: Jose Cevallos) 46 | |
![]() David Noboa (Thay: Nicolas Rinaldi) 46 | |
![]() (VAR check) 58 | |
![]() Raul Becerra (Thay: Enzo Lopez) 66 | |
![]() Esteban Nicolas Davila Alarcon (Thay: Jalmar Almeida) 67 | |
![]() Guillermo Fratta 68 | |
![]() Tommy Chamba (Thay: Joseph Espinoza) 69 | |
![]() Jackson Rodriguez (Thay: Diego Garcia) 78 | |
![]() Edgar Lastre (Thay: Jhon Sanchez) 78 | |
![]() Francisco Mera (Thay: Lucas Mancinelli) 79 | |
![]() Anibal Leguizamon (Kiến tạo: Tommy Chamba) 81 | |
![]() Ronny Biojo (Thay: Sergio Lopez) 90 | |
![]() Alexis Zapata 90+5' | |
![]() Jaime Ayovi 90+6' |
Thống kê trận đấu Emelec vs Deportivo Cuenca
số liệu thống kê

Emelec

Deportivo Cuenca
61 Kiểm soát bóng 39
12 Phạm lỗi 17
18 Ném biên 17
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 9
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 3
12 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Emelec vs Deportivo Cuenca
Thay người | |||
46’ | Jose Cevallos Alexis Zapata | 46’ | Nicolas Rinaldi David Alejandro Noboa Tello |
69’ | Joseph Espinoza Tommy Chamba | 66’ | Enzo Lopez Raul Oscar Becerra |
78’ | Diego Garcia Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza | 67’ | Jalmar Almeida Esteban Nicolas Davila Alarcon |
78’ | Jhon Sanchez Edgar Eyffer Lastre Mercado | 79’ | Lucas Mancinelli Francisco Mera |
90’ | Sergio Lopez Ronny Alfonso Biojo Preciado |
Cầu thủ dự bị | |||
Felix Jostyn Mina Caicedo | Eduardo Bores | ||
Jair Antonio Collahuazo Vaca | Ronny Alfonso Biojo Preciado | ||
Bleiner David Agron | Sixto Romario Mina Arroyo | ||
Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza | Richard Alexander Farias Pianda | ||
Edgar Eyffer Lastre Mercado | David Alejandro Noboa Tello | ||
Tommy Chamba | Mayer Mendez | ||
Alexis Zapata | Esteban Nicolas Davila Alarcon | ||
Richard Borja | Francisco Mera | ||
Diogo Bagui | Luis Aldair Arroyo Cabeza | ||
Christian Geovanny Cruz Tapia | Diego Avila | ||
Raul Oscar Becerra |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Emelec
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Deportivo Cuenca
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H B T T H |
4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B H T T T | |
5 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H T H T |
7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
8 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -5 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H H T B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B B H B |
12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
14 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | T H B H B |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
16 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại