![]() Dane Scarlett 5 | |
![]() Dane Scarlett 40 | |
![]() Nemanja Motika (Thay: Igor Miladinovic) 46 | |
![]() Nikola Jojic (Thay: Nikola Knezevic) 46 | |
![]() Alfie Devine (Thay: Tim Iroegbunam) 60 | |
![]() Aaron Ramsey (Thay: Jamie Bynoe Gittens) 60 | |
![]() Ognjen Ajdar (Thay: Nemanja Krsmanovic) 62 | |
![]() Peter Ratkov (Thay: Marco Lazetic) 62 | |
![]() Carney Chukwuemeka 68 | |
![]() Daniel Jebbison (Thay: Dane Scarlett) 70 | |
![]() Daniel Oyegoke (Thay: Brooke Norton-Cuffy) 75 | |
![]() Luke Chambers (Thay: Harvey Vale) 75 | |
![]() Dario Grgic (Thay: Nikola Stankovic) 78 | |
![]() Daniel Jebbison 90+1' |
Thống kê trận đấu England U19 vs Serbia U19
số liệu thống kê

England U19

Serbia U19
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát England U19 vs Serbia U19
Thay người | |||
60’ | Tim Iroegbunam Alfie Devine | 46’ | Igor Miladinovic Nemanja Motika |
60’ | Jamie Bynoe Gittens Aaron Ramsey | 46’ | Nikola Knezevic Nikola Jojic |
70’ | Dane Scarlett Daniel Jebbison | 62’ | Nemanja Krsmanovic Ognjen Ajdar |
75’ | Brooke Norton-Cuffy Daniel Oyegoke | 62’ | Marco Lazetic Peter Ratkov |
75’ | Harvey Vale Luke Chambers | 78’ | Nikola Stankovic Dario Grgic |
Cầu thủ dự bị | |||
Teddy Sharman-Lowe | Marko Copic | ||
Ronnie Edwards | Bojan Kovacevic | ||
Daniel Oyegoke | Nemanja Motika | ||
Alfie Devine | Dorde Gordic | ||
Samuel Iling-Junior | Nikola Jojic | ||
Liam Delap | Dario Grgic | ||
Daniel Jebbison | Ognjen Ajdar | ||
Luke Chambers | Peter Ratkov | ||
Aaron Ramsey | Andrej Duric |
Nhận định England U19 vs Serbia U19
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây England U19
U19 Euro
Thành tích gần đây Serbia U19
U19 Euro
Bảng xếp hạng U19 Euro
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T T B |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B H T |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | H B B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
3 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại