![]() Miloud Rebiai 5 | |
![]() (Pen) Aimen Lahmri 11 | |
![]() Abdelmoumen Chikhi 29 |
Thống kê trận đấu ES Setif vs CS Constantine
số liệu thống kê
ES Setif
CS Constantine
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Algeria
Thành tích gần đây ES Setif
Algeria Cup
VĐQG Algeria
Algeria Cup
VĐQG Algeria
Thành tích gần đây CS Constantine
VĐQG Algeria
Algeria Cup
VĐQG Algeria
Bảng xếp hạng VĐQG Algeria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 20 | 11 | 8 | 1 | 13 | 41 | T T T T H | |
2 | 20 | 9 | 7 | 4 | 12 | 34 | T B T H H | |
3 | 20 | 8 | 9 | 3 | 9 | 33 | H T B T H | |
4 | 20 | 9 | 6 | 5 | 7 | 33 | B H T H T | |
5 | 20 | 8 | 5 | 7 | 3 | 29 | B B B T T | |
6 | 20 | 6 | 10 | 4 | 3 | 28 | T H T B H | |
7 | 20 | 7 | 7 | 6 | 1 | 28 | B T H T B | |
8 | 20 | 8 | 4 | 8 | -1 | 28 | T T T B T | |
9 | 20 | 6 | 8 | 6 | -1 | 26 | H H B H B | |
10 | 20 | 7 | 5 | 8 | -1 | 26 | T H T H H | |
11 | 20 | 6 | 6 | 8 | -10 | 24 | B B B T H | |
12 | 20 | 5 | 6 | 9 | -2 | 21 | H H B B H | |
13 | 20 | 6 | 3 | 11 | -8 | 21 | B T B B B | |
14 | 20 | 5 | 5 | 10 | -8 | 20 | H B T B T | |
15 | 20 | 3 | 9 | 8 | -9 | 18 | H B H B H | |
16 | 20 | 3 | 8 | 9 | -8 | 17 | H H B T B | |
17 | 13 | 3 | 4 | 6 | -8 | 13 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại