![]() Cuca (Thay: Kevin Lenini) 46 | |
![]() Jamiro Monteiro 46 | |
![]() Jamiro Monteiro (Thay: Deroy Duarte) 46 | |
![]() Ryan Mendes 56 | |
![]() Neliso Senzo Dlamini 60 | |
![]() Sandile Gamedze 63 | |
![]() Sandile Gamedze (Thay: Neliso Senzo Dlamini) 63 | |
![]() Bongwa Matsebula (Thay: Philani Mkhontfo) 63 | |
![]() Bebe (Thay: Garry Rodrigues) 63 | |
![]() Bryan Teixera (Thay: Ryan Mendes) 67 | |
![]() Ivanildo Fernandes 79 | |
![]() (Pen) Sabelo Ndzinisa 80 | |
![]() Siboniso Ngwenya 81 | |
![]() Deroy Duarte 81 | |
![]() Diney (Thay: Gilson Tavares) 83 | |
![]() Leon Manyisa (Thay: Fanelo Mamba) 83 | |
![]() Leon Manyisa 87 |
Thống kê trận đấu Eswatini vs Cape Verde
số liệu thống kê

Eswatini

Cape Verde
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eswatini vs Cape Verde
Thay người | |||
63’ | Philani Mkhontfo Bongwa Matsebula | 46’ | Kevin Lenini Carlos Miguel Pereira Fernandes |
63’ | Neliso Senzo Dlamini Sandile Gamedze | 46’ | Deroy Duarte Jamiro Monteiro |
83’ | Fanelo Mamba Leon Manyisa | 63’ | Garry Rodrigues Bebe |
67’ | Ryan Mendes Bryan Silva Teixeira | ||
83’ | Gilson Tavares Diney |
Cầu thủ dự bị | |||
Vusi Vilakati | Bryan Silva Teixeira | ||
Khanyakwezwe Shabalala | Dylan Silva | ||
Mpendulo Tfomo | Keven Ramos | ||
Bongwa Matsebula | Stopira | ||
Sandile Gamedze | Steve Furtado Pereira | ||
Njabulo Maziya | Bebe | ||
Lucky Gamedze | Ludovic Soares | ||
Thubelihle Mavuso | Diney | ||
Mlamuli Msibi | Alessio Da Cruz | ||
Sibusiso Dlamini | Duk | ||
Leon Manyisa | Carlos Miguel Pereira Fernandes | ||
Jamiro Monteiro |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Can Cup
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
Thành tích gần đây Eswatini
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
CHAN Cup
Can Cup
CHAN Cup
Can Cup
Thành tích gần đây Cape Verde
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
Can Cup
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
Bảng xếp hạng Can Cup
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại