Thứ Sáu, 04/04/2025
Florian Kohfeldt
26
Collins Sor (Kiến tạo: Bryan Heynen)
45+2'
Kevin Moehwald (Thay: Milos Pantovic)
46
Alieu Fadera
52
Joseph Paintsil (Kiến tạo: Bilal El Khannous)
55
Regan Charles-Cook (Thay: Isaac Christie-Davies)
58
Regan Charles-Cook (Kiến tạo: Kevin Moehwald)
64
Oleksandr Filin (Thay: Jan Kral)
74
Nathan Bitumazala (Thay: Alfred Finnbogason)
74
Carlos Cuesta
79
Matias Galarza (Thay: Bilal El Khannous)
80
Toluwalase Arokodare (Thay: Collins Sor)
80
Christopher Bonsu Baah (Thay: Joseph Paintsil)
80
Anouar Ait El Hadj (Thay: Joseph Paintsil)
81
Jerome Deom (Thay: Brandon Baiye)
87
Toluwalase Arokodare (Kiến tạo: Christopher Bonsu Baah)
90+1'

Thống kê trận đấu Eupen vs Genk

số liệu thống kê
Eupen
Eupen
Genk
Genk
46 Kiểm soát bóng 54
12 Phạm lỗi 8
21 Ném biên 28
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 10
7 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Eupen vs Genk

Eupen (3-5-2): Gabriel Slonina (24), Rune Paeshuyse (28), Victor Palsson (4), Jan Kral (21), Gary Magnee (15), Brandon Baiye (6), Isaac Nuhu (7), Isaac Christie-Davies (23), Jason Davidson (3), Alfred Finnbogason (27), Milos Pantovic (19)

Genk (4-3-3): Maarten Vandevoordt (26), Daniel Munoz (23), Carlos Cuesta (46), Mujaid Sadick (3), Gerardo Arteaga (5), Joseph Paintsil (28), Patrik Hrosovsky (17), Bryan Heynen (8), Bilal El Khannouss (10), Yira Sor (14), Alieu Fadera (7)

Eupen
Eupen
3-5-2
24
Gabriel Slonina
28
Rune Paeshuyse
4
Victor Palsson
21
Jan Kral
15
Gary Magnee
6
Brandon Baiye
7
Isaac Nuhu
23
Isaac Christie-Davies
3
Jason Davidson
27
Alfred Finnbogason
19
Milos Pantovic
7
Alieu Fadera
14
Yira Sor
10
Bilal El Khannouss
8
Bryan Heynen
17
Patrik Hrosovsky
28
Joseph Paintsil
5
Gerardo Arteaga
3
Mujaid Sadick
46
Carlos Cuesta
23
Daniel Munoz
26
Maarten Vandevoordt
Genk
Genk
4-3-3
Thay người
46’
Milos Pantovic
Kevin Mohwald
80’
Bilal El Khannous
Matias Galarza
58’
Isaac Christie-Davies
Regan Charles-Cook
80’
Joseph Paintsil
Christopher Bonsu Baah
74’
Alfred Finnbogason
Nathan Bitumazala
80’
Collins Sor
Toluwalase Arokodare
74’
Jan Kral
Aleksandr Filin
87’
Brandon Baiye
Jerome Deom
Cầu thủ dự bị
Tom Roufosse
Joris Kayembe
Yentl Van Genechten
Mike Penders
Kevin Mohwald
Andi Zeqiri
Regan Charles-Cook
Anouar Ait El Hadj
Nathan Bitumazala
Matias Galarza
Jerome Deom
Christopher Bonsu Baah
Aleksandr Filin
Toluwalase Arokodare

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
07/07 - 2021
VĐQG Bỉ
04/10 - 2021
H1: 1-1
04/04 - 2022
H1: 2-0
06/08 - 2022
H1: 3-1
02/02 - 2023
H1: 1-1
05/08 - 2023
H1: 0-1
10/12 - 2023
H1: 0-1

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
06/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 0-2
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow