![]() Sofus Reimers Soendergaard 45 | |
![]() Christian Tue Jensen 53 | |
![]() Joachim Rothmann 64 | |
![]() Joachim Rothmann 78 | |
![]() Jafar Arias 80 | |
![]() Jafar Arias 88 |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FA 2000
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây HB Koege
Hạng 2 Đan Mạch
![]() Sofus Reimers Soendergaard 45 | |
![]() Christian Tue Jensen 53 | |
![]() Joachim Rothmann 64 | |
![]() Joachim Rothmann 78 | |
![]() Jafar Arias 80 | |
![]() Jafar Arias 88 |