![]() (Pen) Mohammad Karimi 55 | |
![]() Shervoni Mabatshoev (Thay: Oleksiy Larin) 65 | |
![]() Kaveh Rezaei (Thay: Javad Aghaeipour) 77 | |
![]() Aboubakar Kamara (Thay: Mehdi Lamouchitaraji) 77 | |
![]() Reza Shekari (Thay: Bryan Dabo) 77 | |
![]() Aboubakar Kamara 80 | |
![]() Rustam Soirov (Thay: Manuchekhr Dzhalilov) 80 | |
![]() Vahdat Hanonov (Thay: Arya Yousefi) 84 | |
![]() Mohammadreza Bordbar (Thay: Steven Nzonzi) 84 |
Thống kê trận đấu FC Istiklol vs Sepahan
số liệu thống kê

FC Istiklol

Sepahan
28 Kiểm soát bóng 72
9 Phạm lỗi 11
14 Ném biên 13
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 15
1 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
13 Thủ môn cản phá 2
12 Phát bóng 1
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Istiklol vs Sepahan
Thay người | |||
65’ | Oleksiy Larin Shervoni Mabatshoev | 77’ | Javad Aghaeipour Kaveh Rezaei |
80’ | Manuchekhr Dzhalilov Rustam Soirov | 77’ | Bryan Dabo Reza Shekari |
77’ | Mehdi Lamouchitaraji Aboubakar Kamara | ||
84’ | Steven Nzonzi Mohammadreza Bordbar | ||
84’ | Arya Yousefi Vahdat Hanonov |
Cầu thủ dự bị | |||
Nikola Stosic | Hadi Mohammadi | ||
Tabrez Islomov | Reza Asadi | ||
Shervoni Mabatshoev | Kaveh Rezaei | ||
Ruslan Khailoev | Reza Shekari | ||
Dimitar Mitkov | Mohammadreza Bordbar | ||
Mekhron Madaminov | Hardani | ||
Rustam Soirov | Nima Mirzazad | ||
Murilo Souza | Aboubakar Kamara | ||
Vahdat Hanonov | |||
Seyed Pouria Rafiei | |||
Arshia Sarshogh | |||
Siavash Yazdani |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây FC Istiklol
AFC Champions League Two
AFC Champions League
Thành tích gần đây Sepahan
VĐQG Iran
Cúp quốc gia Iran
VĐQG Iran
Bảng xếp hạng AFC Champions League Two
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | T T T H | |
2 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B T H B |
3 | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 3 | B B B T | |
4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | B T T T T |
2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 12 | T T T B T | |
3 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 9 | T B B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -13 | 0 | B B B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | H T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | H T T H B |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | T B T H T |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | B B B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | B T H T T |
2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T T T B H | |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | B B H T H |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | T B B B B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 12 | T B B T T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | B B T H B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 0 | 5 | -12 | 3 | B T B B B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | H T B B T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 10 | T B T H B |
3 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | T B B T T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B H T H B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | H T T B T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | H H T T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B T H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B B B B H |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 12 | T B T T B |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | B H T T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | T T B B T |
4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -22 | 1 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại