Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Voluntari vs Botosani hôm nay 24-07-2022

Giải VĐQG Romania - CN, 24/7

Kết thúc

FC Voluntari

FC Voluntari

0 : 1

Botosani

Botosani

Hiệp một: 0-0
CN, 00:30 24/07/2022
Vòng 2 - VĐQG Romania
Stadionul Orasenesc
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Patricio Matricardi
19
Eduard Florescu
58
Lorand Levente Fulop (Thay: Mihai Radut)
62
Marcelo Lopes (Thay: Adam Nemec)
62
Andrei Tircoveanu (Thay: Elad Shahaf)
69
Terrence Tisdell (Thay: Sekou Camara)
69
Naser Aliji (Thay: Alexandru Nicu Vlad)
69
Franco Mussis (Thay: Eduard Florescu)
76
Igor Armas
81
Terrence Tisdell (Kiến tạo: Victor Dican)
82
Helder Tavares (Thay: Vadim Rata)
85
George Merloi (Thay: Daniel Constantin Florea)
86
Andrei Patache (Thay: Shaquill Sno)
86
Sergej Grubac (Thay: Sebastian Mailat)
86

Thống kê trận đấu FC Voluntari vs Botosani

số liệu thống kê
FC Voluntari
FC Voluntari
Botosani
Botosani
53 Kiểm soát bóng 47
15 Phạm lỗi 9
22 Ném biên 27
2 Việt vị 0
23 Chuyền dài 11
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 2
3 Phản công 3
3 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 8
6 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát FC Voluntari vs Botosani

FC Voluntari (3-4-1-2): Mihai Popa (71), Ricardinho (24), Patricio Matricardi (34), Igor Armas (5), Cristian Ionut Costin (98), Alexandru Nicu Vlad (23), Mihai Radut (8), Ulrich Meleke (3), Vadim Rata (22), Daniel Constantin Florea (11), Adam Nemec (77)

Botosani (3-5-2): Eduard Adrian Pap (1), Victor Robert Dican (6), Alin Seroni (32), Alexandru Tiganasu (30), Shaquill Montell Sno (2), Andrei Fernando Dragu (77), Elad Shahaf (16), Ovidiu Perianu (18), Eduard Florescu (27), Sekou Camara (17), Sebastian Mailat (26)

FC Voluntari
FC Voluntari
3-4-1-2
71
Mihai Popa
24
Ricardinho
34
Patricio Matricardi
5
Igor Armas
98
Cristian Ionut Costin
23
Alexandru Nicu Vlad
8
Mihai Radut
3
Ulrich Meleke
22
Vadim Rata
11
Daniel Constantin Florea
77
Adam Nemec
26
Sebastian Mailat
17
Sekou Camara
27
Eduard Florescu
18
Ovidiu Perianu
16
Elad Shahaf
77
Andrei Fernando Dragu
2
Shaquill Montell Sno
30
Alexandru Tiganasu
32
Alin Seroni
6
Victor Robert Dican
1
Eduard Adrian Pap
Botosani
Botosani
3-5-2
Thay người
62’
Mihai Radut
Lorand Fulop
69’
Sekou Camara
Terrence Leonard Tisdell
62’
Adam Nemec
Marcelo Lopes
69’
Elad Shahaf
Andrei Costin Tircoveanu
69’
Alexandru Nicu Vlad
Naser Aliji
76’
Eduard Florescu
Franco Gabriel Mussis
85’
Vadim Rata
Helder Tavares
86’
Shaquill Sno
Andrei Alexandru Patache
86’
Daniel Constantin Florea
George Cristian Merloi
86’
Sebastian Mailat
Sergej Grubac
Cầu thủ dự bị
Lukas Droppa
Terrence Leonard Tisdell
Victor Rimniceanu
Andrei Costin Tircoveanu
Salvatore Gioacchino Marrone
Andrei Alexandru Patache
Lorand Fulop
Andrei Gabriel Ureche
Naser Aliji
Franco Gabriel Mussis
Marcelo Lopes
Adrian Moescu
Helder Tavares
Gabriel Eugen David
Cosmin Florin Achim
Sergej Grubac
George Cristian Merloi
Marian Cosmin Obedeanu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
24/07 - 2022
04/11 - 2022
17/07 - 2023
12/11 - 2023

Thành tích gần đây FC Voluntari

Hạng 2 Romania
15/03 - 2025
08/03 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024
09/11 - 2024

Thành tích gần đây Botosani

Giao hữu
21/03 - 2025
VĐQG Romania
10/03 - 2025
18/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X