![]() Patricio Matricardi 19 | |
![]() Eduard Florescu 58 | |
![]() Lorand Levente Fulop (Thay: Mihai Radut) 62 | |
![]() Marcelo Lopes (Thay: Adam Nemec) 62 | |
![]() Andrei Tircoveanu (Thay: Elad Shahaf) 69 | |
![]() Terrence Tisdell (Thay: Sekou Camara) 69 | |
![]() Naser Aliji (Thay: Alexandru Nicu Vlad) 69 | |
![]() Franco Mussis (Thay: Eduard Florescu) 76 | |
![]() Igor Armas 81 | |
![]() Terrence Tisdell (Kiến tạo: Victor Dican) 82 | |
![]() Helder Tavares (Thay: Vadim Rata) 85 | |
![]() George Merloi (Thay: Daniel Constantin Florea) 86 | |
![]() Andrei Patache (Thay: Shaquill Sno) 86 | |
![]() Sergej Grubac (Thay: Sebastian Mailat) 86 |
Thống kê trận đấu FC Voluntari vs Botosani
số liệu thống kê

FC Voluntari

Botosani
53 Kiểm soát bóng 47
15 Phạm lỗi 9
22 Ném biên 27
2 Việt vị 0
23 Chuyền dài 11
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 2
3 Phản công 3
3 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 8
6 Chăm sóc y tế 2
Đội hình xuất phát FC Voluntari vs Botosani
FC Voluntari (3-4-1-2): Mihai Popa (71), Ricardinho (24), Patricio Matricardi (34), Igor Armas (5), Cristian Ionut Costin (98), Alexandru Nicu Vlad (23), Mihai Radut (8), Ulrich Meleke (3), Vadim Rata (22), Daniel Constantin Florea (11), Adam Nemec (77)
Botosani (3-5-2): Eduard Adrian Pap (1), Victor Robert Dican (6), Alin Seroni (32), Alexandru Tiganasu (30), Shaquill Montell Sno (2), Andrei Fernando Dragu (77), Elad Shahaf (16), Ovidiu Perianu (18), Eduard Florescu (27), Sekou Camara (17), Sebastian Mailat (26)

FC Voluntari
3-4-1-2
71
Mihai Popa
24
Ricardinho
34
Patricio Matricardi
5
Igor Armas
98
Cristian Ionut Costin
23
Alexandru Nicu Vlad
8
Mihai Radut
3
Ulrich Meleke
22
Vadim Rata
11
Daniel Constantin Florea
77
Adam Nemec
26
Sebastian Mailat
17
Sekou Camara
27
Eduard Florescu
18
Ovidiu Perianu
16
Elad Shahaf
77
Andrei Fernando Dragu
2
Shaquill Montell Sno
30
Alexandru Tiganasu
32
Alin Seroni
6
Victor Robert Dican
1
Eduard Adrian Pap

Botosani
3-5-2
Thay người | |||
62’ | Mihai Radut Lorand Fulop | 69’ | Sekou Camara Terrence Leonard Tisdell |
62’ | Adam Nemec Marcelo Lopes | 69’ | Elad Shahaf Andrei Costin Tircoveanu |
69’ | Alexandru Nicu Vlad Naser Aliji | 76’ | Eduard Florescu Franco Gabriel Mussis |
85’ | Vadim Rata Helder Tavares | 86’ | Shaquill Sno Andrei Alexandru Patache |
86’ | Daniel Constantin Florea George Cristian Merloi | 86’ | Sebastian Mailat Sergej Grubac |
Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Droppa | Terrence Leonard Tisdell | ||
Victor Rimniceanu | Andrei Costin Tircoveanu | ||
Salvatore Gioacchino Marrone | Andrei Alexandru Patache | ||
Lorand Fulop | Andrei Gabriel Ureche | ||
Naser Aliji | Franco Gabriel Mussis | ||
Marcelo Lopes | Adrian Moescu | ||
Helder Tavares | Gabriel Eugen David | ||
Cosmin Florin Achim | Sergej Grubac | ||
George Cristian Merloi | Marian Cosmin Obedeanu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FC Voluntari
Hạng 2 Romania
Thành tích gần đây Botosani
Giao hữu
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại