![]() Artem Schedryi 9 | |
![]() Zakaria Beglarisvili 12 | |
![]() Kevin Matas (Thay: Artur Uljanov) 46 | |
![]() Frank Liivak (Thay: Artem Shchedry) 58 | |
![]() Reio Laabus (Thay: Henri Valja) 63 | |
![]() Patrick Genro Veelma (Thay: Kevin Matas) 63 | |
![]() Karl Rudolf Oigus (Thay: Artur Pikk) 65 | |
![]() Oleksiy Khoblenko (Thay: Robert Kirss) 65 | |
![]() Martin Jogi (Thay: Carl Robert Magimets) 67 | |
![]() Brent Lepistu (Thay: Mihkel Ainsalu) 73 | |
![]() Mark Oliver Roosnupp (Thay: Zakaria Beglarishvili) 73 | |
![]() Dominic Laaneots 73 | |
![]() Marko Putincanin 77 | |
![]() Ats Toomsalu (Thay: Tanel Lang) 79 | |
![]() Frank Liivak 82 |
Thống kê trận đấu FCI Levadia vs Tammeka
số liệu thống kê

FCI Levadia

Tammeka
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Giao hữu
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây FCI Levadia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Giao hữu
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Tammeka
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | T T B T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | H B T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | H B T T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T B T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -5 | 6 | B T T B |
7 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T B H B |
8 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | T B H B |
9 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B T B B |
10 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại