![]() Mirzad Mehanovic 28 | |
![]() Mihael Kupresak 44 | |
![]() (Pen) Ajdin Nukic 71 | |
![]() Huso Karjasevic 90+4' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bosnia
Giao hữu
VĐQG Bosnia
Thành tích gần đây FK Tuzla City
VĐQG Bosnia
Thành tích gần đây Siroki Brijeg
VĐQG Bosnia
Bảng xếp hạng VĐQG Bosnia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 3 | 1 | 39 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 23 | 18 | 3 | 2 | 36 | 57 | T H T T T |
3 | ![]() | 23 | 14 | 7 | 2 | 30 | 49 | T H T B T |
4 | ![]() | 23 | 13 | 5 | 5 | 17 | 44 | H H H T T |
5 | ![]() | 23 | 11 | 4 | 8 | 2 | 37 | T T T T T |
6 | ![]() | 23 | 7 | 9 | 7 | 6 | 30 | H B H H T |
7 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -7 | 29 | H B T B B |
8 | ![]() | 23 | 8 | 1 | 14 | -9 | 25 | B B B B B |
9 | ![]() | 23 | 6 | 5 | 12 | -8 | 23 | B H B H B |
10 | ![]() | 23 | 6 | 2 | 15 | -31 | 20 | B T B B B |
11 | 23 | 2 | 3 | 18 | -37 | 9 | H B H B B | |
12 | ![]() | 23 | 1 | 3 | 19 | -38 | 6 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại