![]() Ryan Astles 44 | |
![]() Leo Smith 62 | |
![]() Kai Edwards 90 | |
![]() Chris Marriott 90 |
Thống kê trận đấu Flint Town United vs The New Saints
số liệu thống kê

Flint Town United

The New Saints
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 2
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Wales
Wales League Cup
VĐQG Wales
Thành tích gần đây Flint Town United
VĐQG Wales
Thành tích gần đây The New Saints
VĐQG Wales
Cúp QG Wales
VĐQG Wales
Wales League Cup
VĐQG Wales
Cúp QG Wales
VĐQG Wales
Bảng xếp hạng VĐQG Wales
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 17 | 0 | 5 | 35 | 51 | T T T T T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 5 | 2 | 26 | 50 | T T H T T |
3 | ![]() | 22 | 11 | 7 | 4 | 18 | 40 | B T T T H |
4 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 0 | 34 | T B B T T |
5 | ![]() | 22 | 7 | 11 | 4 | 7 | 32 | T T H B T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 3 | 32 | B T B H B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 6 | 8 | -6 | 30 | B B B H H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | 6 | 26 | H T B B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 3 | 13 | -12 | 21 | B T H B T |
10 | ![]() | 22 | 6 | 2 | 14 | -20 | 20 | T B B T B |
11 | ![]() | 22 | 5 | 4 | 13 | -22 | 19 | B B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 2 | 16 | -35 | 14 | B T H B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | -3 | 46 | B T T B T |
2 | ![]() | 30 | 12 | 5 | 13 | 14 | 41 | T T T T B |
3 | ![]() | 30 | 11 | 3 | 16 | -19 | 36 | T H B T T |
4 | ![]() | 30 | 9 | 5 | 16 | -13 | 32 | B B H T T |
5 | ![]() | 30 | 6 | 8 | 16 | -24 | 26 | T H H B B |
6 | ![]() | 30 | 5 | 2 | 23 | -44 | 17 | B B B B B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 30 | 24 | 0 | 6 | 55 | 72 | T T T T B |
2 | ![]() | 30 | 18 | 7 | 5 | 23 | 61 | B T H T T |
3 | ![]() | 30 | 13 | 11 | 6 | 15 | 50 | T B H B H |
4 | ![]() | 30 | 13 | 6 | 11 | 3 | 45 | T B B T H |
5 | ![]() | 30 | 12 | 7 | 11 | -2 | 43 | B T H B H |
6 | ![]() | 30 | 7 | 13 | 10 | -5 | 34 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại