![]() David Choiniere 33 | |
![]() Pacius Woobens 38 | |
![]() Austin Ricci 60 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
VĐQG Canada
Thành tích gần đây Forge FC
CONCACAF Champions Cup
VĐQG Canada
Thành tích gần đây Valour FC
VĐQG Canada
![]() David Choiniere 33 | |
![]() Pacius Woobens 38 | |
![]() Austin Ricci 60 |